hugoes

[US]/ˈhjuːɡəʊz/
[UK]/ˈhjuɡoʊz/

Translation

n. tên riêng nam tương đương với Hugh

Phrases & Collocations

hugoes are great

hugoe thật tuyệt

love hugoes style

thích phong cách hugoe

hugoes for everyone

hugoe cho tất cả mọi người

hugoes and friends

hugoe và bạn bè

try hugoes today

thử hugoe ngay hôm nay

hugoes are fun

hugoe rất vui

enjoy hugoes now

tận hưởng hugoe ngay bây giờ

hugoes make happy

hugoe mang lại niềm vui

discover hugoes magic

khám phá sự kỳ diệu của hugoe

hugoes for life

hugoe cho trọn đời

Example Sentences

hugoes are often used in social gatherings.

Những cái ôm thường được sử dụng trong các buổi tụ họp xã hội.

she gave him a warm hugoes after a long day.

Cô ấy đã tặng anh ấy một cái ôm ấm áp sau một ngày dài.

hugoes can make people feel more connected.

Những cái ôm có thể khiến mọi người cảm thấy gắn kết hơn.

he always greets his friends with hugoes.

Anh ấy luôn chào đón bạn bè bằng những cái ôm.

they exchanged hugoes at the reunion.

Họ đã trao nhau những cái ôm tại buổi họp mặt.

a simple hugoes can brighten someone's day.

Một cái ôm đơn giản có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.

hugoes are a universal sign of affection.

Những cái ôm là dấu hiệu tình cảm phổ quát.

during tough times, hugoes can provide comfort.

Trong những thời điểm khó khăn, những cái ôm có thể mang lại sự thoải mái.

he learned the importance of hugoes in relationships.

Anh ấy đã học được tầm quan trọng của những cái ôm trong các mối quan hệ.

hugoes can help reduce stress and anxiety.

Những cái ôm có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now