hulls of ships
mạn tàu
hulls of boats
mạn thuyền
hulls and decks
mạn và boong
hulls made
mạn được làm
hulls are strong
mạn chắc chắn
hulls in water
mạn trong nước
hulls of vessels
mạn của tàu
hulls and sails
mạn và cánh buồm
hulls under repair
mạn đang sửa chữa
hulls for fishing
mạn để đánh bắt cá
the ship's hulls were reinforced for better stability.
tôi đã gia cố thân tàu để tăng độ ổn định hơn.
they painted the hulls in bright colors for visibility.
họ sơn các thân tàu với màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
hulls can be made from various materials, including fiberglass.
thân tàu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả sợi thủy tinh.
the hulls of the boats were damaged during the storm.
thân tàu của thuyền bị hư hại trong cơn bão.
inspecting the hulls regularly can prevent leaks.
kiểm tra thân tàu thường xuyên có thể ngăn ngừa rò rỉ.
different hull shapes affect the performance of the vessel.
các hình dạng thân tàu khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất của tàu.
they designed the hulls to minimize drag in the water.
họ thiết kế thân tàu để giảm thiểu lực cản trong nước.
hulls must be cleaned regularly to prevent algae growth.
thân tàu phải được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa sự phát triển của tảo.
some hulls are equipped with anti-fouling paint.
một số thân tàu được trang bị sơn chống mốc.
the hulls were built to withstand harsh ocean conditions.
các thân tàu được chế tạo để chịu được điều kiện khắc nghiệt của đại dương.
hulls of ships
mạn tàu
hulls of boats
mạn thuyền
hulls and decks
mạn và boong
hulls made
mạn được làm
hulls are strong
mạn chắc chắn
hulls in water
mạn trong nước
hulls of vessels
mạn của tàu
hulls and sails
mạn và cánh buồm
hulls under repair
mạn đang sửa chữa
hulls for fishing
mạn để đánh bắt cá
the ship's hulls were reinforced for better stability.
tôi đã gia cố thân tàu để tăng độ ổn định hơn.
they painted the hulls in bright colors for visibility.
họ sơn các thân tàu với màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
hulls can be made from various materials, including fiberglass.
thân tàu có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm cả sợi thủy tinh.
the hulls of the boats were damaged during the storm.
thân tàu của thuyền bị hư hại trong cơn bão.
inspecting the hulls regularly can prevent leaks.
kiểm tra thân tàu thường xuyên có thể ngăn ngừa rò rỉ.
different hull shapes affect the performance of the vessel.
các hình dạng thân tàu khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất của tàu.
they designed the hulls to minimize drag in the water.
họ thiết kế thân tàu để giảm thiểu lực cản trong nước.
hulls must be cleaned regularly to prevent algae growth.
thân tàu phải được làm sạch thường xuyên để ngăn ngừa sự phát triển của tảo.
some hulls are equipped with anti-fouling paint.
một số thân tàu được trang bị sơn chống mốc.
the hulls were built to withstand harsh ocean conditions.
các thân tàu được chế tạo để chịu được điều kiện khắc nghiệt của đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay