superstructures

[Mỹ]/ˈsuːpəstrʌk.tʃəz/
[Anh]/ˈsuːpərstrʌk.tʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần trên của một tòa nhà hoặc con tàu; khái niệm về các cấu trúc xã hội hoặc chính trị được xây dựng trên nền tảng kinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

superstructures analysis

phân tích kết cấu siêu cao

superstructures design

thiết kế kết cấu siêu cao

superstructures engineering

kỹ thuật kết cấu siêu cao

superstructures theory

lý thuyết về kết cấu siêu cao

superstructures models

mô hình kết cấu siêu cao

superstructures framework

khung kết cấu siêu cao

superstructures systems

hệ thống kết cấu siêu cao

superstructures components

thành phần kết cấu siêu cao

superstructures dynamics

động lực học kết cấu siêu cao

superstructures stability

ổn định của kết cấu siêu cao

Câu ví dụ

superstructures can significantly impact the overall stability of a building.

các siêu cấu trúc có thể tác động đáng kể đến sự ổn định tổng thể của một tòa nhà.

the design of superstructures requires careful planning and engineering.

thiết kế các siêu cấu trúc đòi hỏi sự lập kế hoạch và kỹ thuật cẩn thận.

modern superstructures often incorporate sustainable materials.

các siêu cấu trúc hiện đại thường kết hợp các vật liệu bền vững.

superstructures are essential for supporting various architectural elements.

các siêu cấu trúc rất cần thiết để hỗ trợ các yếu tố kiến trúc khác nhau.

engineers study superstructures to improve their load-bearing capacity.

các kỹ sư nghiên cứu các siêu cấu trúc để cải thiện khả năng chịu tải của chúng.

in urban planning, superstructures play a vital role in maximizing space.

trong quy hoạch đô thị, các siêu cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc tối đa hóa không gian.

superstructures can be made from a variety of materials, including steel and concrete.

các siêu cấu trúc có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm thép và bê tông.

architects often face challenges when designing superstructures in earthquake-prone areas.

các kiến trúc sư thường gặp phải những thách thức khi thiết kế các siêu cấu trúc ở những khu vực dễ xảy ra động đất.

innovative technologies are being developed to enhance superstructures' resilience.

các công nghệ sáng tạo đang được phát triển để tăng cường khả năng chống chịu của các siêu cấu trúc.

superstructures can influence the aesthetic appeal of a city skyline.

các siêu cấu trúc có thể ảnh hưởng đến sức hấp dẫn thẩm mỹ của đường chân trời thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay