human-driven

[Mỹ]/[ˈhjuːmən drɪvn]/
[Anh]/[ˈhjuːmən drɪvn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được vận hành hoặc điều khiển bởi con người; không tự động hóa; phụ thuộc vào đầu vào hoặc điều khiển của con người.
n. Một hệ thống hoặc quy trình được vận hành bởi con người.

Cụm từ & Cách kết hợp

human-driven design

thiết kế do con người dẫn dắt

human-driven innovation

đổi mới do con người dẫn dắt

human-driven approach

phương pháp tiếp cận do con người dẫn dắt

human-driven systems

hệ thống do con người dẫn dắt

human-driven future

tương lai do con người dẫn dắt

human-driven development

phát triển do con người dẫn dắt

human-driven change

sự thay đổi do con người dẫn dắt

human-driven solutions

giải pháp do con người dẫn dắt

Câu ví dụ

the company's future success hinges on human-driven innovation and adaptability.

Tương lai thành công của công ty phụ thuộc vào sự đổi mới và thích ứng do con người dẫn dắt.

we believe in human-driven design that prioritizes user experience.

Chúng tôi tin vào thiết kế do con người dẫn dắt, ưu tiên trải nghiệm người dùng.

the project's initial phase will be largely human-driven, with minimal automation.

Giai đoạn đầu của dự án sẽ chủ yếu do con người dẫn dắt, với mức độ tự động hóa tối thiểu.

despite automation, a human-driven approach remains crucial for quality control.

Bất chấp tự động hóa, phương pháp tiếp cận do con người dẫn dắt vẫn rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.

the team favored a human-driven strategy over a purely algorithmic one.

Nhóm ưu tiên một chiến lược do con người dẫn dắt hơn một chiến lược thuần túy dựa trên thuật toán.

we're committed to a human-driven approach to customer service and support.

Chúng tôi cam kết một phương pháp tiếp cận do con người dẫn dắt trong dịch vụ và hỗ trợ khách hàng.

the research emphasized the importance of human-driven decision-making processes.

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy trình ra quyết định do con người dẫn dắt.

a human-driven analysis revealed key insights into consumer behavior.

Một phân tích do con người dẫn dắt đã tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về hành vi của người tiêu dùng.

the organization fosters a culture of human-driven problem-solving and collaboration.

Tổ chức nuôi dưỡng văn hóa giải quyết vấn đề và hợp tác do con người dẫn dắt.

we value human-driven creativity and its ability to generate novel ideas.

Chúng tôi đánh giá cao sự sáng tạo do con người dẫn dắt và khả năng tạo ra những ý tưởng mới.

the campaign utilized a human-driven storytelling approach to connect with audiences.

Chiến dịch sử dụng phương pháp kể chuyện do con người dẫn dắt để kết nối với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay