human-made object
đồ vật nhân tạo
human-made product
sản phẩm nhân tạo
human-made materials
vật liệu nhân tạo
making human-made
sản xuất nhân tạo
human-made cave
hang động nhân tạo
human-made lake
ao nhân tạo
human-made structure
cấu trúc nhân tạo
human-made items
vật phẩm nhân tạo
human-made goods
hàng hóa nhân tạo
human-made design
thiết kế nhân tạo
the human-made structures in the city are impressive.
Các cấu trúc nhân tạo trong thành phố rất ấn tượng.
we studied the impact of human-made chemicals on the environment.
Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của các hóa chất nhân tạo đến môi trường.
the artist used human-made pigments to create the painting.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng các loại phẩm màu nhân tạo để tạo ra bức tranh.
the island's landscape is a mix of natural and human-made features.
Cảnh quan của hòn đảo là sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo.
human-made materials like plastic pose a significant pollution challenge.
Các vật liệu nhân tạo như nhựa gây ra thách thức lớn về ô nhiễm.
the dam is a large human-made structure designed to control water flow.
Đập là một công trình nhân tạo lớn được thiết kế để kiểm soát dòng chảy nước.
many traditional crafts rely on human-made tools and techniques.
Nhiều nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào các công cụ và kỹ thuật nhân tạo.
the park included a blend of natural areas and human-made gardens.
Công viên bao gồm sự kết hợp giữa các khu vực tự nhiên và các khu vườn nhân tạo.
the archaeologist examined the human-made artifacts found at the site.
Đại sứ khảo cổ đã kiểm tra các hiện vật nhân tạo được tìm thấy tại địa điểm.
the factory produces a wide range of human-made goods for export.
Nhà máy sản xuất một loạt hàng hóa nhân tạo rộng lớn để xuất khẩu.
the city's skyline is dominated by tall, human-made buildings.
Đường chân trời của thành phố chủ yếu được thống trị bởi các tòa nhà cao lớn nhân tạo.
human-made object
đồ vật nhân tạo
human-made product
sản phẩm nhân tạo
human-made materials
vật liệu nhân tạo
making human-made
sản xuất nhân tạo
human-made cave
hang động nhân tạo
human-made lake
ao nhân tạo
human-made structure
cấu trúc nhân tạo
human-made items
vật phẩm nhân tạo
human-made goods
hàng hóa nhân tạo
human-made design
thiết kế nhân tạo
the human-made structures in the city are impressive.
Các cấu trúc nhân tạo trong thành phố rất ấn tượng.
we studied the impact of human-made chemicals on the environment.
Chúng tôi đã nghiên cứu tác động của các hóa chất nhân tạo đến môi trường.
the artist used human-made pigments to create the painting.
Nhà nghệ thuật đã sử dụng các loại phẩm màu nhân tạo để tạo ra bức tranh.
the island's landscape is a mix of natural and human-made features.
Cảnh quan của hòn đảo là sự kết hợp giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo.
human-made materials like plastic pose a significant pollution challenge.
Các vật liệu nhân tạo như nhựa gây ra thách thức lớn về ô nhiễm.
the dam is a large human-made structure designed to control water flow.
Đập là một công trình nhân tạo lớn được thiết kế để kiểm soát dòng chảy nước.
many traditional crafts rely on human-made tools and techniques.
Nhiều nghề thủ công truyền thống phụ thuộc vào các công cụ và kỹ thuật nhân tạo.
the park included a blend of natural areas and human-made gardens.
Công viên bao gồm sự kết hợp giữa các khu vực tự nhiên và các khu vườn nhân tạo.
the archaeologist examined the human-made artifacts found at the site.
Đại sứ khảo cổ đã kiểm tra các hiện vật nhân tạo được tìm thấy tại địa điểm.
the factory produces a wide range of human-made goods for export.
Nhà máy sản xuất một loạt hàng hóa nhân tạo rộng lớn để xuất khẩu.
the city's skyline is dominated by tall, human-made buildings.
Đường chân trời của thành phố chủ yếu được thống trị bởi các tòa nhà cao lớn nhân tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay