humankinds

[Mỹ]/hjuːˈmæn.kaɪndz/
[Anh]/hjuːˈmæn.kaɪndz/

Dịch

n. nhân loại tập thể

Cụm từ & Cách kết hợp

humankinds' evolution

sự tiến hóa của loài người

humankinds' future

tương lai của loài người

humankinds' challenges

những thách thức của loài người

humankinds' progress

sự tiến bộ của loài người

humankinds' achievements

những thành tựu của loài người

humankinds' diversity

sự đa dạng của loài người

humankinds' survival

sự tồn tại của loài người

humankinds' history

lịch sử của loài người

humankinds' unity

sự đoàn kết của loài người

humankinds' responsibility

trách nhiệm của loài người

Câu ví dụ

humankinds have always sought knowledge and understanding.

loài người luôn luôn tìm kiếm kiến thức và sự hiểu biết.

throughout history, humankinds have faced many challenges.

trong suốt lịch sử, loài người đã phải đối mặt với nhiều thử thách.

humankinds must work together to solve global issues.

loài người phải hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.

humankinds have the power to change the world.

loài người có sức mạnh để thay đổi thế giới.

humankinds often express their emotions through art.

loài người thường thể hiện cảm xúc của họ thông qua nghệ thuật.

humankinds are capable of great compassion and kindness.

loài người có khả năng thương xót và tốt bụng.

humankinds have a responsibility to protect the environment.

loài người có trách nhiệm bảo vệ môi trường.

humankinds thrive on connection and community.

loài người phát triển mạnh mẽ nhờ sự kết nối và cộng đồng.

humankinds' curiosity drives scientific discovery.

sự tò mò của loài người thúc đẩy khám phá khoa học.

humankinds share a common destiny on this planet.

loài người chia sẻ một số phận chung trên hành tinh này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay