humblings of life
sự khiêm nhục của cuộc đời
humblings in faith
sự khiêm nhục trong đức tin
humblings of experience
sự khiêm nhục từ kinh nghiệm
humblings of nature
sự khiêm nhục của tự nhiên
humblings of pride
sự khiêm nhục của sự tự hào
humblings through loss
sự khiêm nhục qua mất mát
humblings of leadership
sự khiêm nhục của sự lãnh đạo
humblings of success
sự khiêm nhục của thành công
humblings of love
sự khiêm nhục của tình yêu
humblings in service
sự khiêm nhục trong công việc
his humblings taught him the value of humility.
Những lần hạ mình của anh ấy đã dạy cho anh ấy giá trị của sự khiêm tốn.
through his humblings, he learned to appreciate others.
Thông qua những lần hạ mình của anh ấy, anh ấy đã học được cách đánh giá cao người khác.
humblings can lead to personal growth and understanding.
Những lần hạ mình có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và hiểu biết.
her humblings helped her become a better leader.
Những lần hạ mình của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
he faced many humblings throughout his career.
Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều lần hạ mình trong suốt sự nghiệp của mình.
humblings often come unexpectedly in life.
Những lần hạ mình thường đến bất ngờ trong cuộc sống.
her humblings reminded her to stay grounded.
Những lần hạ mình nhắc nhở cô ấy giữ bình tĩnh.
we should embrace our humblings as learning experiences.
Chúng ta nên đón nhận những lần hạ mình của mình như những kinh nghiệm học hỏi.
humblings can be difficult, but they are necessary.
Những lần hạ mình có thể khó khăn, nhưng chúng là cần thiết.
his journey was filled with humblings that shaped his character.
Hành trình của anh ấy tràn ngập những lần hạ mình đã định hình tính cách của anh ấy.
humblings of life
sự khiêm nhục của cuộc đời
humblings in faith
sự khiêm nhục trong đức tin
humblings of experience
sự khiêm nhục từ kinh nghiệm
humblings of nature
sự khiêm nhục của tự nhiên
humblings of pride
sự khiêm nhục của sự tự hào
humblings through loss
sự khiêm nhục qua mất mát
humblings of leadership
sự khiêm nhục của sự lãnh đạo
humblings of success
sự khiêm nhục của thành công
humblings of love
sự khiêm nhục của tình yêu
humblings in service
sự khiêm nhục trong công việc
his humblings taught him the value of humility.
Những lần hạ mình của anh ấy đã dạy cho anh ấy giá trị của sự khiêm tốn.
through his humblings, he learned to appreciate others.
Thông qua những lần hạ mình của anh ấy, anh ấy đã học được cách đánh giá cao người khác.
humblings can lead to personal growth and understanding.
Những lần hạ mình có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và hiểu biết.
her humblings helped her become a better leader.
Những lần hạ mình của cô ấy đã giúp cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tốt hơn.
he faced many humblings throughout his career.
Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều lần hạ mình trong suốt sự nghiệp của mình.
humblings often come unexpectedly in life.
Những lần hạ mình thường đến bất ngờ trong cuộc sống.
her humblings reminded her to stay grounded.
Những lần hạ mình nhắc nhở cô ấy giữ bình tĩnh.
we should embrace our humblings as learning experiences.
Chúng ta nên đón nhận những lần hạ mình của mình như những kinh nghiệm học hỏi.
humblings can be difficult, but they are necessary.
Những lần hạ mình có thể khó khăn, nhưng chúng là cần thiết.
his journey was filled with humblings that shaped his character.
Hành trình của anh ấy tràn ngập những lần hạ mình đã định hình tính cách của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay