humidness

[Mỹ]/ˈhjuːmɪdnəs/
[Anh]/ˈhjuːmɪdnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc tính chất ẩm ướt; độ ẩm không khí
Các dạng của từ
số nhiềuhumidnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the humidness

độ ẩm

high humidness

độ ẩm cao

tropical humidness

độ ẩm nhiệt đới

morning humidness

độ ẩm buổi sáng

summer humidness

độ ẩm mùa hè

extreme humidness

độ ẩm cực đoan

oppressive humidness

độ ẩm ngột ngạt

suffocating humidness

độ ẩm nghẹt thở

heavy humidness

độ ẩm nặng nề

unbearable humidness

độ ẩm không thể chịu đựng được

Câu ví dụ

the humidness in the rainforest makes every breath feel heavy.

Độ ẩm trong rừng mưa khiến mỗi hơi thở đều cảm thấy nặng nề.

summer brings oppressive humidness that clings to your skin.

Mùa hè mang lại độ ẩm nặng nề bám vào da bạn.

the high humidness caused the wooden furniture to warp.

Độ ẩm cao đã khiến đồ nội thất gỗ cong vênh.

travelers often struggle to adapt to the tropical humidness of southeast asia.

Các du khách thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với độ ẩm nhiệt đới của Đông Nam Á.

the humidness in the bathroom caused the mirror to fog up completely.

Độ ẩm trong nhà tắm khiến gương bị mờ hoàn toàn.

despite the rain, the air maintained a constant humidness throughout the night.

Dù có mưa, không khí vẫn duy trì độ ẩm ổn định suốt đêm.

the extreme humidness made it impossible to sleep without air conditioning.

Độ ẩm cực cao khiến việc ngủ không có điều hòa trở nên bất khả thi.

morning humidness settled over the valley like a thick blanket.

Độ ẩm buổi sáng bao phủ thung lũng như một tấm chăn dày.

the intense humidness caused my hair to curl uncontrollably.

Độ ẩm mạnh khiến tóc tôi uốn cong một cách không kiểm soát.

workers in the factory complain about the heavy humidness year-round.

Những công nhân trong nhà máy than phiền về độ ẩm nặng nề suốt cả năm.

the unbearable humidness triggered asthma attacks among the elderly.

Độ ẩm không thể chịu đựng được đã gây ra các cơn hen suyễn ở người cao tuổi.

seasonal humidness returns every spring, making the basement musty.

Độ ẩm theo mùa quay lại mỗi mùa xuân, khiến tầng hầm có mùi ẩm mốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay