humourist

[US]/ˈhjuːmərɪst/
[UK]/ˈhjuːmərɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. người viết hoặc biểu diễn nội dung hài hước; đặc biệt là một nhà văn hài.
Word Forms
số nhiềuhumourists

Phrases & Collocations

comic humourist

nhà hài hước hoạt hình

famous humourist

nhà hài hước nổi tiếng

humourist writer

nhà văn hài hước

humourist style

phong cách hài hước

humourist perspective

quan điểm hài hước

humourist approach

phương pháp hài hước

humourist talent

tài năng hài hước

humourist performance

diễn xuất hài hước

humourist commentary

bình luận hài hước

humourist personality

tính cách hài hước

Example Sentences

the humourist made the audience laugh with his clever jokes.

Người hài hước khiến khán giả bật cười với những câu đùa thông minh của mình.

being a humourist requires a unique perspective on life.

Việc trở thành một người hài hước đòi hỏi một quan điểm độc đáo về cuộc sống.

the humourist's latest book is filled with witty observations.

Cuốn sách mới nhất của người hài hước tràn ngập những quan sát dí dỏm.

many people admire the humourist for his sharp wit.

Rất nhiều người ngưỡng mộ người hài hước vì sự thông minh sắc sảo của anh ấy.

the humourist often draws inspiration from everyday situations.

Người hài hước thường lấy cảm hứng từ những tình huống hàng ngày.

she aspires to become a renowned humourist in the future.

Cô ấy khao khát trở thành một người hài hước nổi tiếng trong tương lai.

the humourist's performance was a delightful mix of comedy and storytelling.

Diễn xuất của người hài hước là sự kết hợp thú vị giữa hài kịch và kể chuyện.

many humourists use satire to comment on social issues.

Rất nhiều người hài hước sử dụng châm biếm để bình luận về các vấn đề xã hội.

the humourist's style is characterized by clever wordplay.

Phong cách của người hài hước được đặc trưng bởi sự sử dụng từ ngữ thông minh.

his career as a humourist took off after his first stand-up show.

Sự nghiệp của anh ấy với tư cách là một người hài hước đã cất cánh sau buổi biểu diễn độc thoại đầu tiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now