husband-to-be

[US]/[ˈhʌz.bənd tə biː]/
[UK]/[ˈhʌz.bənd tə biː]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người đàn ông đang được gả; một người đàn ông sắp trở thành chồng.

Phrases & Collocations

future husband-to-be

người chồng tương lai

meeting husband-to-be

gặp người chồng tương lai

husband-to-be's ring

chiếc nhẫn của người chồng tương lai

introducing husband-to-be

giới thiệu người chồng tương lai

husband-to-be proposal

đề nghị người chồng tương lai

husband-to-be gifts

quà cho người chồng tương lai

husband-to-be's family

gia đình của người chồng tương lai

planning husband-to-be

lên kế hoạch cho người chồng tương lai

husband-to-be weekend

cuối tuần với người chồng tương lai

Example Sentences

i'm so excited to start planning our future with my husband-to-be.

Tôi rất hào hứng khi bắt đầu lên kế hoạch cho tương lai cùng với chồng tương lai của mình.

our husband-to-be is incredibly thoughtful and always knows what to say.

Chồng tương lai của chúng tôi rất chu đáo và luôn biết nói gì.

she couldn't stop smiling about her husband-to-be and the upcoming wedding.

Cô ấy không ngừng mỉm cười về chồng tương lai và đám cưới sắp tới.

we're looking forward to welcoming our husband-to-be into the family.

Chúng tôi đang mong chờ đón chồng tương lai của mình vào gia đình.

the husband-to-be helped set up the venue for the engagement party.

Chồng tương lai đã giúp thiết lập địa điểm cho bữa tiệc đính hôn.

she showed her husband-to-be photos of their dream house.

Cô ấy đã cho chồng tương lai xem những bức ảnh về ngôi nhà mơ ước của họ.

he proposed to her, and now he's the husband-to-be of my best friend.

Anh ấy đã cầu hôn cô ấy, và bây giờ anh ấy là chồng tương lai của người bạn thân nhất của tôi.

the husband-to-be is a talented musician and plays the guitar beautifully.

Chồng tương lai là một nhạc sĩ tài năng và chơi guitar rất đẹp.

we're buying a ring for our husband-to-be as a surprise.

Chúng tôi đang mua một chiếc nhẫn cho chồng tương lai của mình làm quà bất ngờ.

the husband-to-be is nervous but excited about the wedding day.

Chồng tương lai rất lo lắng nhưng háo hức về ngày cưới.

she adores her husband-to-be and their playful banter.

Cô ấy yêu thích chồng tương lai và những trò đùa vui của họ.

we're planning a bachelor party for our soon-to-be husband.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bachelor cho chồng tương lai của chúng tôi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now