husher voice
Vietnamese_translation
being a husher
Vietnamese_translation
husher tone
Vietnamese_translation
husher now
Vietnamese_translation
husher up!
Vietnamese_translation
husher quickly
Vietnamese_translation
husher moment
Vietnamese_translation
husher please
Vietnamese_translation
husher them
Vietnamese_translation
husher around
Vietnamese_translation
the librarian gave us a hushed look to remind us to be quiet.
Người thư viện nhìn chúng tôi một cách im lặng để nhắc nhở chúng tôi phải im lặng.
a hushed atmosphere settled over the courtroom as the judge entered.
Một không khí im lặng bao trùm tòa án khi thẩm phán bước vào.
we crept into the theater, trying to make as little hushed noise as possible.
Chúng tôi lén lút bước vào rạp hát, cố gắng tạo ra ít tiếng ồn im lặng nhất có thể.
the hushed tones of the conversation suggested a serious matter.
Tông giọng im lặng của cuộc trò chuyện cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.
the library offered a hushed refuge from the bustling city outside.
Thư viện cung cấp một nơi yên tĩnh để tránh khỏi thành phố sôi động bên ngoài.
she gave a hushed warning to her children about the dangers ahead.
Cô ấy đưa ra một lời cảnh báo im lặng cho con cái mình về những nguy hiểm phía trước.
the hushed whispers between the students piqued my curiosity.
Tiếng thì thầm im lặng giữa các sinh viên khiến tôi tò mò.
the museum's hushed galleries encouraged quiet contemplation.
Các phòng trưng bày im lặng của bảo tàng khuyến khích suy ngẫm yên tĩnh.
a hushed announcement was made over the loudspeaker regarding the flight delay.
Một thông báo im lặng được phát qua loa về việc hoãn chuyến bay.
the hushed reverence in the cathedral was palpable.
Sự tôn kính im lặng trong nhà thờ là rõ rệt.
he delivered a hushed speech to the small crowd gathered.
Ông phát biểu một bài nói chuyện im lặng cho đám đông nhỏ tụ tập.
husher voice
Vietnamese_translation
being a husher
Vietnamese_translation
husher tone
Vietnamese_translation
husher now
Vietnamese_translation
husher up!
Vietnamese_translation
husher quickly
Vietnamese_translation
husher moment
Vietnamese_translation
husher please
Vietnamese_translation
husher them
Vietnamese_translation
husher around
Vietnamese_translation
the librarian gave us a hushed look to remind us to be quiet.
Người thư viện nhìn chúng tôi một cách im lặng để nhắc nhở chúng tôi phải im lặng.
a hushed atmosphere settled over the courtroom as the judge entered.
Một không khí im lặng bao trùm tòa án khi thẩm phán bước vào.
we crept into the theater, trying to make as little hushed noise as possible.
Chúng tôi lén lút bước vào rạp hát, cố gắng tạo ra ít tiếng ồn im lặng nhất có thể.
the hushed tones of the conversation suggested a serious matter.
Tông giọng im lặng của cuộc trò chuyện cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.
the library offered a hushed refuge from the bustling city outside.
Thư viện cung cấp một nơi yên tĩnh để tránh khỏi thành phố sôi động bên ngoài.
she gave a hushed warning to her children about the dangers ahead.
Cô ấy đưa ra một lời cảnh báo im lặng cho con cái mình về những nguy hiểm phía trước.
the hushed whispers between the students piqued my curiosity.
Tiếng thì thầm im lặng giữa các sinh viên khiến tôi tò mò.
the museum's hushed galleries encouraged quiet contemplation.
Các phòng trưng bày im lặng của bảo tàng khuyến khích suy ngẫm yên tĩnh.
a hushed announcement was made over the loudspeaker regarding the flight delay.
Một thông báo im lặng được phát qua loa về việc hoãn chuyến bay.
the hushed reverence in the cathedral was palpable.
Sự tôn kính im lặng trong nhà thờ là rõ rệt.
he delivered a hushed speech to the small crowd gathered.
Ông phát biểu một bài nói chuyện im lặng cho đám đông nhỏ tụ tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay