shusher

[Mỹ]/[ˈʃʌʃə]/
[Anh]/[ˈʃʌʃər]/

Dịch

n. Người ra hiệu im lặng; người bảo người khác im lặng.
v. Bảo người khác im lặng; tạo ra âm thanh "shushing".
v. (intransitive) Tạo ra âm thanh "shushing".

Cụm từ & Cách kết hợp

shusher him

Vietnamese_translation

shusher away

Vietnamese_translation

shusher them

Vietnamese_translation

shusher gently

Vietnamese_translation

shusher quickly

Vietnamese_translation

shusher now

Vietnamese_translation

shusher please

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the baby's shusher soothed him to sleep.

Chiếc máy ru bé đã ru bé ngủ.

she used a shusher to calm the crying child.

Cô ấy dùng máy ru để vỗ về bé đang khóc.

the nursery had a built-in shusher function.

Phòng trẻ em có chức năng ru tích hợp.

he gently shushed his little sister.

Anh nhẹ nhàng ru em gái nhỏ của mình.

a white noise shusher can be very helpful.

Máy ru tạo tiếng ồn trắng có thể rất hữu ích.

the app included a shusher sound effect.

Ứng dụng có hiệu ứng âm thanh ru.

she bought a portable shusher for travel.

Cô ấy mua một máy ru cầm tay để đi du lịch.

the shusher worked wonders on the fussy baby.

Máy ru đã có tác dụng kỳ diệu với bé đang khó chịu.

we tried a shusher to quiet the toddler.

Chúng tôi đã thử dùng máy ru để dỗ bé nhỏ.

the shusher imitated a mother's soothing sounds.

Máy ru mô phỏng âm thanh ru êm ái của mẹ.

he remembered his mother shushing him to sleep.

Anh nhớ lại mẹ ru anh ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay