quietener

[Mỹ]/ˈkwaɪətənə(r)/
[Anh]/ˈkwaɪətənər/

Dịch

n. Một người hoặc vật làm cho một thứ hoặc người nào đó yên tĩnh hơn; một chất an thần hoặc vật làm dịu.

Cụm từ & Cách kết hợp

quietener effect

Vietnamese_translation

sound quietener

Vietnamese_translation

noise quietener

Vietnamese_translation

natural quietener

Vietnamese_translation

emotional quietener

Vietnamese_translation

perfect quietener

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay