hustingss debate
cuộc tranh luận bầu cử
hustingss strategy
chiến lược tranh cử
hustingss season
mùa bầu cử
hustingss candidates
các ứng cử viên
hustingss rally
cuộc mít tinh bầu cử
hustingss speech
diễn văn tranh cử
hustingss campaign
chiến dịch tranh cử
hustingss posters
poster tranh cử
hustingss platform
đề xuất tranh cử
hustingss promises
những lời hứa hẹn tranh cử
the candidates prepared for the hustings.
Các ứng cử viên đã chuẩn bị cho cuộc tranh cử.
during the hustings, voters asked tough questions.
Trong suốt cuộc tranh cử, những người bỏ phiếu đã đặt ra những câu hỏi khó khăn.
she delivered a powerful speech at the hustings.
Cô ấy đã có bài phát biểu mạnh mẽ tại cuộc tranh cử.
the hustings are crucial for gaining public support.
Cuộc tranh cử rất quan trọng để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he was nervous before his first hustings.
Anh ấy rất lo lắng trước cuộc tranh cử đầu tiên của mình.
many issues were discussed during the hustings.
Nhiều vấn đề đã được thảo luận trong suốt cuộc tranh cử.
voter turnout increased during the hustings period.
Tỷ lệ người bỏ phiếu đã tăng trong suốt thời gian tranh cử.
the hustings provided a platform for debate.
Cuộc tranh cử đã cung cấp một nền tảng cho tranh luận.
candidates often face tough competition at the hustings.
Các ứng cử viên thường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt tại cuộc tranh cử.
local issues were highlighted during the hustings.
Các vấn đề địa phương đã được làm nổi bật trong suốt cuộc tranh cử.
hustingss debate
cuộc tranh luận bầu cử
hustingss strategy
chiến lược tranh cử
hustingss season
mùa bầu cử
hustingss candidates
các ứng cử viên
hustingss rally
cuộc mít tinh bầu cử
hustingss speech
diễn văn tranh cử
hustingss campaign
chiến dịch tranh cử
hustingss posters
poster tranh cử
hustingss platform
đề xuất tranh cử
hustingss promises
những lời hứa hẹn tranh cử
the candidates prepared for the hustings.
Các ứng cử viên đã chuẩn bị cho cuộc tranh cử.
during the hustings, voters asked tough questions.
Trong suốt cuộc tranh cử, những người bỏ phiếu đã đặt ra những câu hỏi khó khăn.
she delivered a powerful speech at the hustings.
Cô ấy đã có bài phát biểu mạnh mẽ tại cuộc tranh cử.
the hustings are crucial for gaining public support.
Cuộc tranh cử rất quan trọng để giành được sự ủng hộ của công chúng.
he was nervous before his first hustings.
Anh ấy rất lo lắng trước cuộc tranh cử đầu tiên của mình.
many issues were discussed during the hustings.
Nhiều vấn đề đã được thảo luận trong suốt cuộc tranh cử.
voter turnout increased during the hustings period.
Tỷ lệ người bỏ phiếu đã tăng trong suốt thời gian tranh cử.
the hustings provided a platform for debate.
Cuộc tranh cử đã cung cấp một nền tảng cho tranh luận.
candidates often face tough competition at the hustings.
Các ứng cử viên thường phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt tại cuộc tranh cử.
local issues were highlighted during the hustings.
Các vấn đề địa phương đã được làm nổi bật trong suốt cuộc tranh cử.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now