hustles hard
làm việc chăm chỉ
hustles daily
làm việc hàng ngày
hustles nonstop
làm việc không ngừng nghỉ
hustles smart
làm việc thông minh
hustles together
làm việc cùng nhau
hustles for cash
làm việc vì tiền bạc
hustles in silence
làm việc thầm lặng
hustles to succeed
làm việc để thành công
hustles for dreams
làm việc vì ước mơ
hustles and grinds
làm việc và nỗ lực
she hustles every day to make ends meet.
Cô ấy phải vất vả làm việc mỗi ngày để trang trải cuộc sống.
he hustles on the streets selling handmade crafts.
Anh ấy phải vất vả bán đồ thủ công trên đường phố kiếm sống.
in the city, everyone hustles to achieve their dreams.
Ở thành phố, ai cũng phải vất vả để đạt được ước mơ của mình.
she hustles during the day and studies at night.
Cô ấy làm việc cả ngày và học vào ban đêm.
he hustles to find new clients for his business.
Anh ấy phải vất vả tìm kiếm khách hàng mới cho doanh nghiệp của mình.
they hustle to keep up with the fast-paced market.
Họ phải vất vả để theo kịp thị trường đầy cạnh tranh.
the artist hustles to showcase her work in galleries.
Nghệ sĩ phải vất vả để trưng bày tác phẩm của mình trong các phòng trưng bày.
she hustles between jobs to support her family.
Cô ấy phải làm nhiều công việc để hỗ trợ gia đình.
he hustles to get his startup off the ground.
Anh ấy phải vất vả để khởi động công ty khởi nghiệp của mình.
they hustle to finish the project before the deadline.
Họ phải vất vả để hoàn thành dự án trước thời hạn.
hustles hard
làm việc chăm chỉ
hustles daily
làm việc hàng ngày
hustles nonstop
làm việc không ngừng nghỉ
hustles smart
làm việc thông minh
hustles together
làm việc cùng nhau
hustles for cash
làm việc vì tiền bạc
hustles in silence
làm việc thầm lặng
hustles to succeed
làm việc để thành công
hustles for dreams
làm việc vì ước mơ
hustles and grinds
làm việc và nỗ lực
she hustles every day to make ends meet.
Cô ấy phải vất vả làm việc mỗi ngày để trang trải cuộc sống.
he hustles on the streets selling handmade crafts.
Anh ấy phải vất vả bán đồ thủ công trên đường phố kiếm sống.
in the city, everyone hustles to achieve their dreams.
Ở thành phố, ai cũng phải vất vả để đạt được ước mơ của mình.
she hustles during the day and studies at night.
Cô ấy làm việc cả ngày và học vào ban đêm.
he hustles to find new clients for his business.
Anh ấy phải vất vả tìm kiếm khách hàng mới cho doanh nghiệp của mình.
they hustle to keep up with the fast-paced market.
Họ phải vất vả để theo kịp thị trường đầy cạnh tranh.
the artist hustles to showcase her work in galleries.
Nghệ sĩ phải vất vả để trưng bày tác phẩm của mình trong các phòng trưng bày.
she hustles between jobs to support her family.
Cô ấy phải làm nhiều công việc để hỗ trợ gia đình.
he hustles to get his startup off the ground.
Anh ấy phải vất vả để khởi động công ty khởi nghiệp của mình.
they hustle to finish the project before the deadline.
Họ phải vất vả để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay