| số nhiều | hyalins |
hyalin cartilage
sụn giả chữnả
hyalin membrane
màng giả chữnả
hyalin layer
lớp giả chữnả
hyalin droplets
các giọt giả chữnả
hyalin matrix
ma trận giả chữnả
hyalin protein
protein giả chữnả
hyalin zone
vùng giả chữnả
hyalin fibers
sợi giả chữnả
hyalin structure
cấu trúc giả chữnả
hyalin appearance
bề ngoài giả chữnả
hyalin is often used in histology to describe a glassy appearance.
thủy tinh là thuật ngữ thường được sử dụng trong mô học để mô tả sự xuất hiện như thủy tinh.
the hyalin layer is crucial for tissue regeneration.
lớp thủy tinh rất quan trọng cho sự tái tạo mô.
researchers studied the properties of hyalin cartilage.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của sụn thủy tinh.
in microscopy, hyalin structures can indicate certain diseases.
trong vi thể, các cấu trúc thủy tinh có thể cho thấy một số bệnh.
hyalin can be found in various biological tissues.
thủy tinh có thể được tìm thấy trong nhiều mô sinh học.
the presence of hyalin often signifies pathological changes.
sự hiện diện của thủy tinh thường cho thấy những thay đổi bệnh lý.
hyalin is a key component in the extracellular matrix.
thủy tinh là một thành phần quan trọng trong chất nền ngoại bào.
understanding hyalin properties is essential for biologists.
hiểu các đặc tính của thủy tinh là điều cần thiết đối với các nhà sinh vật học.
the hyalin membrane plays a role in cell adhesion.
màng thủy tinh đóng vai trò trong sự bám dính của tế bào.
hyalin can affect the mechanical properties of tissues.
thủy tinh có thể ảnh hưởng đến các đặc tính cơ học của mô.
hyalin cartilage
sụn giả chữnả
hyalin membrane
màng giả chữnả
hyalin layer
lớp giả chữnả
hyalin droplets
các giọt giả chữnả
hyalin matrix
ma trận giả chữnả
hyalin protein
protein giả chữnả
hyalin zone
vùng giả chữnả
hyalin fibers
sợi giả chữnả
hyalin structure
cấu trúc giả chữnả
hyalin appearance
bề ngoài giả chữnả
hyalin is often used in histology to describe a glassy appearance.
thủy tinh là thuật ngữ thường được sử dụng trong mô học để mô tả sự xuất hiện như thủy tinh.
the hyalin layer is crucial for tissue regeneration.
lớp thủy tinh rất quan trọng cho sự tái tạo mô.
researchers studied the properties of hyalin cartilage.
các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính của sụn thủy tinh.
in microscopy, hyalin structures can indicate certain diseases.
trong vi thể, các cấu trúc thủy tinh có thể cho thấy một số bệnh.
hyalin can be found in various biological tissues.
thủy tinh có thể được tìm thấy trong nhiều mô sinh học.
the presence of hyalin often signifies pathological changes.
sự hiện diện của thủy tinh thường cho thấy những thay đổi bệnh lý.
hyalin is a key component in the extracellular matrix.
thủy tinh là một thành phần quan trọng trong chất nền ngoại bào.
understanding hyalin properties is essential for biologists.
hiểu các đặc tính của thủy tinh là điều cần thiết đối với các nhà sinh vật học.
the hyalin membrane plays a role in cell adhesion.
màng thủy tinh đóng vai trò trong sự bám dính của tế bào.
hyalin can affect the mechanical properties of tissues.
thủy tinh có thể ảnh hưởng đến các đặc tính cơ học của mô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay