| số nhiều | hyalines |
hyaline cartilage
sụn hyalun
hyaline membrane
màng hyalin
hyaline ring
vòng hyalin
hyaline layer
lớp hyalin
hyaline substance
chất hyalin
hyaline cast
ống hyalin
hyaline structure
cấu trúc hyalin
hyaline appearance
hiện tượng hyalin
hyaline zone
vùng hyalin
hyaline tissue
mô hyalin
the hyaline cartilage provides support and flexibility to joints.
sụn giả huyễn cung cấp sự hỗ trợ và linh hoạt cho các khớp.
in the microscope, the hyaline structure was clearly visible.
trong kính hiển vi, cấu trúc giả huyễn có thể nhìn thấy rõ ràng.
hyaline membranes are often observed in certain lung diseases.
các màng giả huyễn thường được quan sát thấy trong một số bệnh phổi.
the artist used a hyaline glaze to enhance the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng một lớp phủ giả huyễn để tăng cường vẻ đẹp của bức điêu khắc.
hyaline droplets can be found in various biological samples.
các giọt giả huyễn có thể được tìm thấy trong nhiều mẫu sinh học khác nhau.
the hyaline layer of the skin protects against environmental damage.
lớp biểu mô giả huyễn của da bảo vệ chống lại tác hại của môi trường.
during the experiment, we noted the hyaline appearance of the solution.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi nhận thấy vẻ ngoài giả huyễn của dung dịch.
hyaline features are characteristic of certain types of cells.
các đặc điểm giả huyễn là đặc trưng của một số loại tế bào nhất định.
the hyaline quality of the glass made it look elegant.
độ trong suốt giả huyễn của thủy tinh khiến nó trông thanh lịch.
she admired the hyaline beauty of the frozen lake.
cô ngưỡng mộ vẻ đẹp giả huyễn của mặt hồ đóng băng.
hyaline cartilage
sụn hyalun
hyaline membrane
màng hyalin
hyaline ring
vòng hyalin
hyaline layer
lớp hyalin
hyaline substance
chất hyalin
hyaline cast
ống hyalin
hyaline structure
cấu trúc hyalin
hyaline appearance
hiện tượng hyalin
hyaline zone
vùng hyalin
hyaline tissue
mô hyalin
the hyaline cartilage provides support and flexibility to joints.
sụn giả huyễn cung cấp sự hỗ trợ và linh hoạt cho các khớp.
in the microscope, the hyaline structure was clearly visible.
trong kính hiển vi, cấu trúc giả huyễn có thể nhìn thấy rõ ràng.
hyaline membranes are often observed in certain lung diseases.
các màng giả huyễn thường được quan sát thấy trong một số bệnh phổi.
the artist used a hyaline glaze to enhance the sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng một lớp phủ giả huyễn để tăng cường vẻ đẹp của bức điêu khắc.
hyaline droplets can be found in various biological samples.
các giọt giả huyễn có thể được tìm thấy trong nhiều mẫu sinh học khác nhau.
the hyaline layer of the skin protects against environmental damage.
lớp biểu mô giả huyễn của da bảo vệ chống lại tác hại của môi trường.
during the experiment, we noted the hyaline appearance of the solution.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi nhận thấy vẻ ngoài giả huyễn của dung dịch.
hyaline features are characteristic of certain types of cells.
các đặc điểm giả huyễn là đặc trưng của một số loại tế bào nhất định.
the hyaline quality of the glass made it look elegant.
độ trong suốt giả huyễn của thủy tinh khiến nó trông thanh lịch.
she admired the hyaline beauty of the frozen lake.
cô ngưỡng mộ vẻ đẹp giả huyễn của mặt hồ đóng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay