hyazymes

[Mỹ]/ˌhaɪəˈlaɪədiːz/
[Anh]/ˌhaɪəˈlaɪədiːz/

Dịch

n. Các enzym (cụ thể là hyaluronidase) xúc tác quá trình thủy phân axit hyaluronic, một polysaccharide được tìm thấy trong mô liên kết và dịch khớp.

Câu ví dụ

hyazymes supplements can improve digestive function when taken with meals.

Việc bổ sung hyazymes có thể cải thiện chức năng tiêu hóa khi được dùng cùng với bữa ăn.

the laboratory isolated several potent hyazymes from the fungal culture.

Phòng thí nghiệm đã tách chiết được nhiều loại hyazymes mạnh từ môi trường nuôi cấy nấm.

hyazymes play a crucial role in breaking down complex proteins efficiently.

Hyazymes đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các protein phức tạp một cách hiệu quả.

researchers discovered new hyazymes that accelerate cellular repair processes.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loại hyazymes mới giúp tăng tốc quá trình sửa chữa tế bào.

industrial hyazymes are widely used in food processing and manufacturing.

Hyazymes công nghiệp được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm và sản xuất.

the stability of hyazymes depends heavily on temperature and ph levels.

Độ ổn định của hyazymes phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ và mức độ pH.

hyazymes therapy shows promise for patients with metabolic disorders.

Liệu pháp sử dụng hyazymes mang lại nhiều hứa hẹn cho bệnh nhân mắc các rối loạn chuyển hóa.

natural hyazymes extracted from papaya aid in wound healing applications.

Hyazymes tự nhiên chiết xuất từ đu đủ hỗ trợ trong các ứng dụng chữa lành vết thương.

the optimal dosage of hyazymes varies according to individual health needs.

Liều lượng tối ưu của hyazymes thay đổi tùy theo nhu cầu sức khỏe của từng cá nhân.

enzymatic activity of hyazymes can be measured using spectrophotometric methods.

Hoạt tính enzym của hyazymes có thể được đo bằng phương pháp quang phổ.

hyazymes in laundry detergents remove stubborn stains effectively at low temperatures.

Hyazymes trong bột giặt có thể loại bỏ các vết bẩn cứng đầu hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ thấp.

medical-grade hyazymes undergo rigorous purity testing before clinical use.

Hyazymes đạt tiêu chuẩn y tế phải trải qua các bài kiểm tra độ tinh khiết nghiêm ngặt trước khi được sử dụng lâm sàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay