hybridizes

[Mỹ]/ˈhaɪbrɪdaɪzɪz/
[Anh]/ˈhaɪbrɪdaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. lai giống các loài hoặc giống khác nhau để tạo ra một giống lai

Cụm từ & Cách kết hợp

hybridizes plants

lai tạo cây trồng

hybridizes species

lai tạo loài

hybridizes genes

lai tạo gen

hybridizes varieties

lai tạo giống

hybridizes organisms

lai tạo sinh vật

hybridizes breeds

lai tạo giống (động vật)

hybridizes traits

lai tạo đặc điểm

hybridizes cultures

lai tạo văn hóa

hybridizes techniques

lai tạo kỹ thuật

hybridizes systems

lai tạo hệ thống

Câu ví dụ

she hybridizes different plant species to create new varieties.

Cô ấy lai tạo các loài thực vật khác nhau để tạo ra các giống mới.

the scientist hybridizes animals to study genetic traits.

Nhà khoa học lai tạo động vật để nghiên cứu các đặc điểm di truyền.

he hybridizes traditional and modern techniques in his artwork.

Anh ấy kết hợp các kỹ thuật truyền thống và hiện đại trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

the company hybridizes technology to improve efficiency.

Công ty kết hợp công nghệ để cải thiện hiệu quả.

she hybridizes music genres to create a unique sound.

Cô ấy kết hợp các thể loại âm nhạc để tạo ra một âm thanh độc đáo.

they hybridize different cultures in their culinary creations.

Họ kết hợp các nền văn hóa khác nhau trong các sáng tạo ẩm thực của họ.

the researcher hybridizes various algorithms for better performance.

Nhà nghiên cứu kết hợp các thuật toán khác nhau để cải thiện hiệu suất.

he hybridizes fitness routines to target multiple muscle groups.

Anh ấy kết hợp các bài tập thể dục để nhắm mục tiêu nhiều nhóm cơ.

the team hybridizes strategies to enhance their competitive edge.

Đội ngũ kết hợp các chiến lược để tăng cường lợi thế cạnh tranh của họ.

she hybridizes storytelling techniques to engage her audience.

Cô ấy kết hợp các kỹ thuật kể chuyện để thu hút khán giả của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay