hydrofluorocarbons

[Mỹ]/ˌhaɪdrəʊˌfluːərəˈkɑːbənz/
[Anh]/ˌhaɪdroʊˌflʊrəˈkɑːrbənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất hữu cơ tổng hợp chỉ chứa carbon, fluor và hydro, được sử dụng thay thế cho các hợp chất clo-fluor-carbon trong hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrofluorocarbons emissions

Phát thải hydrofluorocarbon

reducing hydrofluorocarbons

Giảm hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons ban

Cấm hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons regulation

Quy định về hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons phase-out

Loại bỏ hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons alternatives

Thay thế hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons replacement

Thay thế hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons reduction

Giảm hydrofluorocarbon

banning hydrofluorocarbons

Cấm hydrofluorocarbon

hydrofluorocarbons use

Sử dụng hydrofluorocarbon

Câu ví dụ

scientists are urging governments to regulate hydrofluorocarbons more strictly due to their high global warming potential.

Các nhà khoa học đang kêu gọi các chính phủ quản lý chặt chẽ hơn đối với các hợp chất hydrofluorocarbon do tiềm năng làm nóng toàn cầu cao.

the kigali amendment aims to gradually phase down hydrofluorocarbons production worldwide.

Đề xuất Kigali nhằm dần dần giảm sản xuất các hợp chất hydrofluorocarbon trên toàn thế giới.

many air conditioning systems still rely on hydrofluorocarbons as refrigerants despite environmental concerns.

Nhiều hệ thống điều hòa không khí vẫn phụ thuộc vào các hợp chất hydrofluorocarbon làm chất làm lạnh, bất chấp lo ngại về môi trường.

researchers are developing new technologies to replace hydrofluorocarbons with more eco-friendly alternatives.

Nghiên cứu viên đang phát triển các công nghệ mới để thay thế các hợp chất hydrofluorocarbon bằng các lựa chọn thân thiện hơn với môi trường.

hydrofluorocarbons emissions have increased significantly in developing countries over the past decade.

Phát thải các hợp chất hydrofluorocarbon đã tăng đáng kể ở các nước đang phát triển trong thập kỷ qua.

the european union has implemented strict regulations to reduce hydrofluorocarbons consumption.

Liên minh châu Âu đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt để giảm tiêu thụ các hợp chất hydrofluorocarbon.

these synthetic hydrofluorocarbons are thousands of times more potent than carbon dioxide as greenhouse gases.

Các hợp chất hydrofluorocarbon tổng hợp này có hiệu quả là khí nhà kính mạnh hơn hàng nghìn lần so với khí carbon dioxide.

automobile manufacturers are switching from hydrofluorocarbons to natural refrigerants in new vehicle models.

Các nhà sản xuất ô tô đang chuyển từ các hợp chất hydrofluorocarbon sang chất làm lạnh tự nhiên trong các mẫu xe mới.

environmental groups are campaigning for a complete ban on hydrofluorocarbons in consumer products.

Các nhóm môi trường đang vận động để cấm hoàn toàn các hợp chất hydrofluorocarbon trong sản phẩm tiêu dùng.

the phase-down of hydrofluorocarbons will require significant investment in alternative technologies.

Việc giảm dần các hợp chất hydrofluorocarbon sẽ đòi hỏi đầu tư đáng kể vào các công nghệ thay thế.

scientists discovered that hydrofluorocarbons contribute substantially to climate change acceleration.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng các hợp chất hydrofluorocarbon đóng góp đáng kể vào việc gia tăng biến đổi khí hậu.

several countries have committed to eliminating hydrofluorocarbons from their industrial sectors.

Một số quốc gia đã cam kết loại bỏ các hợp chất hydrofluorocarbon khỏi các lĩnh vực công nghiệp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay