hydrolyse

[Mỹ]/'haidrəlaiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. trải qua thủy phân
Word Forms
quá khứ phân từhydrolysed
thì quá khứhydrolysed
hiện tại phân từhydrolysing
ngôi thứ ba số íthydrolyses
số nhiềuhydrolyses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay