hydromancy

[Mỹ]/haɪdrəʊˌmæn.si/
[Anh]/haɪ.drəˌmæn.si/

Dịch

n. một hình thức tiên đoán sử dụng nước
Word Forms
số nhiềuhydromancies

Cụm từ & Cách kết hợp

hydromancy reading

đọc nước

hydromancy practice

thực hành hydromancy

hydromancy techniques

kỹ thuật hydromancy

hydromancy rituals

nghi lễ hydromancy

hydromancy methods

phương pháp hydromancy

hydromancy divination

bói thủy

hydromancy symbols

biểu tượng hydromancy

hydromancy tools

công cụ hydromancy

hydromancy insights

thông tin chiêm nghiệm hydromancy

hydromancy traditions

truyền thống hydromancy

Câu ví dụ

hydromancy is often used for divination purposes.

thủy thuật thường được sử dụng cho các mục đích ngoại cảm.

many ancient cultures practiced hydromancy.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã thực hành thủy thuật.

hydromancy involves interpreting the movement of water.

thủy thuật liên quan đến việc giải thích sự chuyển động của nước.

the practice of hydromancy can be traced back thousands of years.

thực hành thủy thuật có thể được truy nguyên về hàng ngàn năm trước.

some people believe hydromancy can reveal hidden truths.

một số người tin rằng thủy thuật có thể tiết lộ những sự thật ẩn giấu.

hydromancy is sometimes referred to as water divination.

thủy thuật đôi khi được gọi là bói nước.

practitioners of hydromancy often use mirrors and bowls of water.

những người thực hành thủy thuật thường sử dụng gương và bát nước.

hydromancy can be a fascinating subject for study.

thủy thuật có thể là một chủ đề hấp dẫn để nghiên cứu.

in hydromancy, the clarity of water is considered significant.

trong thủy thuật, độ trong của nước được coi là quan trọng.

some modern practitioners still believe in the power of hydromancy.

một số người thực hành hiện đại vẫn tin vào sức mạnh của thủy thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay