hydrometer

[Mỹ]/haɪˈdrɒmɪtə/
[Anh]/haɪˈdrɑːmɪtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một dụng cụ để đo độ mật độ của chất lỏng
Word Forms
số nhiềuhydrometers

Cụm từ & Cách kết hợp

hydrometer reading

đọc thủy kế

hydrometer calibration

hiệu chỉnh thủy kế

hydrometer test

kiểm tra thủy kế

hydrometer measurement

đo bằng thủy kế

hydrometer float

phao thủy kế

hydrometer scale

thang đo thủy kế

hydrometer accuracy

độ chính xác của thủy kế

hydrometer usage

sử dụng thủy kế

hydrometer design

thiết kế thủy kế

hydrometer types

các loại thủy kế

Câu ví dụ

the hydrometer measures the specific gravity of liquids.

thiết bị đo tỷ trọng đo độ đặc của chất lỏng.

using a hydrometer can help determine alcohol content in beverages.

việc sử dụng thủy kế có thể giúp xác định hàm lượng cồn trong đồ uống.

a hydrometer is essential for homebrewing beer.

thủy kế rất cần thiết cho việc tự làm bia tại nhà.

make sure to calibrate the hydrometer before use.

hãy chắc chắn hiệu chuẩn thủy kế trước khi sử dụng.

hydrometers are often used in laboratories for various experiments.

thủy kế thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm cho nhiều thí nghiệm khác nhau.

check the hydrometer reading to ensure accurate results.

kiểm tra số đọc của thủy kế để đảm bảo kết quả chính xác.

different liquids will have different hydrometer readings.

các chất lỏng khác nhau sẽ có số đọc thủy kế khác nhau.

when brewing wine, a hydrometer can help monitor fermentation.

khi ủ rượu vang, thủy kế có thể giúp theo dõi quá trình lên men.

hydrometers can be used in aquariums to measure salinity.

thủy kế có thể được sử dụng trong bể cá để đo độ mặn.

always read the instructions for your hydrometer carefully.

luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng cho thủy kế của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay