| số nhiều | hymenealss |
hymeneal vows
Lời thề ước cưới hỏi
hymeneal bliss
Niềm vui hân hoan trong ngày cưới
hymeneal bond
Mối ràng buộc hôn nhân
hymeneal ceremony
Nghi lễ cưới hỏi
hymeneal song
Bài hát đám cưới
hymeneal union
Sự kết hợp hôn nhân
hymeneal joy
Sự hân hoan trong ngày cưới
hymeneal celebration
Lễ kỷ niệm đám cưới
hymeneal love
Tình yêu cưới hỏi
hymeneal rights
Quyền lợi hôn nhân
they celebrated their hymeneal vows in a beautiful ceremony.
họ đã cử hành nghi lễ cưới hỏi của mình trong một buổi lễ tuyệt đẹp.
the hymeneal bliss was evident on their faces.
niềm vui trăng mật của họ thể hiện rõ trên khuôn mặt.
she wore a stunning gown for her hymeneal celebration.
cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho lễ kỷ niệm cưới hỏi của mình.
the hymeneal music filled the air with joy.
nhạc cưới tràn ngập không khí với niềm vui.
they exchanged hymeneal rings during the ceremony.
họ đã trao đổi nhẫn cưới trong buổi lễ.
the hymeneal feast was a grand affair.
bữa tiệc cưới hỏi là một sự kiện trọng đại.
hymeneal traditions vary from culture to culture.
những truyền thống cưới hỏi khác nhau tùy theo văn hóa.
her hymeneal journey began with a simple proposal.
hành trình cưới hỏi của cô ấy bắt đầu với một lời cầu hôn giản dị.
they shared their hymeneal dreams with close friends.
họ chia sẻ những giấc mơ cưới hỏi của mình với bạn bè thân thiết.
the hymeneal atmosphere was filled with love and laughter.
không khí cưới hỏi tràn ngập tình yêu và tiếng cười.
hymeneal vows
Lời thề ước cưới hỏi
hymeneal bliss
Niềm vui hân hoan trong ngày cưới
hymeneal bond
Mối ràng buộc hôn nhân
hymeneal ceremony
Nghi lễ cưới hỏi
hymeneal song
Bài hát đám cưới
hymeneal union
Sự kết hợp hôn nhân
hymeneal joy
Sự hân hoan trong ngày cưới
hymeneal celebration
Lễ kỷ niệm đám cưới
hymeneal love
Tình yêu cưới hỏi
hymeneal rights
Quyền lợi hôn nhân
they celebrated their hymeneal vows in a beautiful ceremony.
họ đã cử hành nghi lễ cưới hỏi của mình trong một buổi lễ tuyệt đẹp.
the hymeneal bliss was evident on their faces.
niềm vui trăng mật của họ thể hiện rõ trên khuôn mặt.
she wore a stunning gown for her hymeneal celebration.
cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy cho lễ kỷ niệm cưới hỏi của mình.
the hymeneal music filled the air with joy.
nhạc cưới tràn ngập không khí với niềm vui.
they exchanged hymeneal rings during the ceremony.
họ đã trao đổi nhẫn cưới trong buổi lễ.
the hymeneal feast was a grand affair.
bữa tiệc cưới hỏi là một sự kiện trọng đại.
hymeneal traditions vary from culture to culture.
những truyền thống cưới hỏi khác nhau tùy theo văn hóa.
her hymeneal journey began with a simple proposal.
hành trình cưới hỏi của cô ấy bắt đầu với một lời cầu hôn giản dị.
they shared their hymeneal dreams with close friends.
họ chia sẻ những giấc mơ cưới hỏi của mình với bạn bè thân thiết.
the hymeneal atmosphere was filled with love and laughter.
không khí cưới hỏi tràn ngập tình yêu và tiếng cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay