hymenoptera species
loài côn trùng thuộc họ Hymenoptera
hymenoptera diversity
đa dạng của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera behavior
hành vi của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera classification
phân loại côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera ecology
sinh thái học của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera anatomy
giải phẫu học của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera research
nghiên cứu về côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera pollinators
côn trùng họ Hymenoptera thụ phấn
hymenoptera families
gia đình côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera traits
đặc điểm của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera includes bees, wasps, and ants.
hymenoptera bao gồm ong, ong bắp cạp và kiến.
the study of hymenoptera is essential in ecology.
nghiên cứu về hymenoptera là điều cần thiết trong sinh thái học.
many hymenoptera species are vital pollinators.
nhiều loài hymenoptera là những loài thụ phấn quan trọng.
hymenoptera can be found in diverse habitats.
hymenoptera có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some hymenoptera exhibit complex social behaviors.
một số loài hymenoptera thể hiện những hành vi xã hội phức tạp.
hymenoptera play a crucial role in pest control.
hymenoptera đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh.
entomologists study hymenoptera to understand biodiversity.
các nhà côn trùng học nghiên cứu hymenoptera để hiểu về đa dạng sinh học.
hymenoptera can be both beneficial and harmful to crops.
hymenoptera có thể có lợi và có hại cho cây trồng.
many hymenoptera have specialized roles in their colonies.
nhiều loài hymenoptera có những vai trò chuyên biệt trong các tổ của chúng.
hymenoptera are known for their unique life cycles.
hymenoptera nổi tiếng với vòng đời độc đáo của chúng.
hymenoptera species
loài côn trùng thuộc họ Hymenoptera
hymenoptera diversity
đa dạng của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera behavior
hành vi của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera classification
phân loại côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera ecology
sinh thái học của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera anatomy
giải phẫu học của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera research
nghiên cứu về côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera pollinators
côn trùng họ Hymenoptera thụ phấn
hymenoptera families
gia đình côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera traits
đặc điểm của côn trùng họ Hymenoptera
hymenoptera includes bees, wasps, and ants.
hymenoptera bao gồm ong, ong bắp cạp và kiến.
the study of hymenoptera is essential in ecology.
nghiên cứu về hymenoptera là điều cần thiết trong sinh thái học.
many hymenoptera species are vital pollinators.
nhiều loài hymenoptera là những loài thụ phấn quan trọng.
hymenoptera can be found in diverse habitats.
hymenoptera có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
some hymenoptera exhibit complex social behaviors.
một số loài hymenoptera thể hiện những hành vi xã hội phức tạp.
hymenoptera play a crucial role in pest control.
hymenoptera đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sâu bệnh.
entomologists study hymenoptera to understand biodiversity.
các nhà côn trùng học nghiên cứu hymenoptera để hiểu về đa dạng sinh học.
hymenoptera can be both beneficial and harmful to crops.
hymenoptera có thể có lợi và có hại cho cây trồng.
many hymenoptera have specialized roles in their colonies.
nhiều loài hymenoptera có những vai trò chuyên biệt trong các tổ của chúng.
hymenoptera are known for their unique life cycles.
hymenoptera nổi tiếng với vòng đời độc đáo của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay