hyperbata

[Mỹ]/haɪˈpɜːbətən/
[Anh]/haɪˈpɜrbəˌtɑn/

Dịch

n. một thiết bị tu từ liên quan đến việc đảo ngược trật tự bình thường của từ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperbaton example

ví dụ về hyperbaton

hyperbaton usage

cách sử dụng hyperbaton

hyperbaton effect

hiệu ứng của hyperbaton

hyperbaton technique

kỹ thuật hyperbaton

hyperbaton style

phong cách hyperbaton

hyperbaton structure

cấu trúc hyperbaton

hyperbaton analysis

phân tích hyperbaton

hyperbaton definition

định nghĩa về hyperbaton

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay