hypercoaster

[Mỹ]/ˈhaɪpəkəʊstə(r)/
[Anh]/ˈhaɪpərkəʊstər/

Dịch

n. Một loại tàu lượn có độ cao vượt quá 200 foot (61 mét) nhưng không vượt quá 300 foot (91 mét), được đặc trưng bởi những đoạn dốc đứng và tốc độ cao.
Các dạng của từ
số nhiềuhypercoasters

Cụm từ & Cách kết hợp

the hypercoaster

siêu tàu lượn

hypercoaster enthusiast

người yêu thích siêu tàu lượn

riding hypercoaster

đi siêu tàu lượn

new hypercoaster

siêu tàu lượn mới

hypercoaster track

đường ray siêu tàu lượn

fast hypercoaster

siêu tàu lượn nhanh

hypercoaster lover

người yêu siêu tàu lượn

fastest hypercoaster

siêu tàu lượn nhanh nhất

scary hypercoaster

siêu tàu lượn kinh dị

hypercoasters worldwide

siêu tàu lượn trên toàn thế giới

Câu ví dụ

the hypercoaster reaches heights over 200 feet, offering breathtaking panoramic views.

Hypercoaster đạt độ cao hơn 200 foot, mang lại tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục.

thrill-seekers consider the hypercoaster the ultimate roller coaster experience.

Những người yêu thích cảm giác mạnh coi hypercoaster là trải nghiệm tàu lượn tuyệt nhất.

the hypercoaster's massive 200-foot drop creates an unforgettable adrenaline rush.

Quãng rơi khổng lồ 200 foot của hypercoaster tạo ra làn sóng adrenaline không thể quên.

engineers designed the hypercoaster to reach record-breaking speeds exceeding 90 mph.

Kỹ sư thiết kế hypercoaster để đạt tốc độ phá kỷ lục vượt quá 90 dặm mỗi giờ.

the hypercoaster features dozens of gravity-defying inversions and vertical loops.

Hypercoaster có hàng chục vòng lặp và lật ngược phi thường.

theme park visitors eagerly await the new hypercoaster opening this summer.

Các du khách đến công viên chủ đề háo hức chờ đợi hypercoaster mới mở cửa vào mùa hè này.

the hypercoaster's smooth ride combines intensity with comfortable restraint systems.

Chuyến đi mượt mà của hypercoaster kết hợp sự kịch tính với hệ thống giữ người thoải mái.

photography enthusiasts capture stunning shots of the hypercoaster from designated viewing areas.

Các tín đồ chụp ảnh ghi lại những bức ảnh ấn tượng của hypercoaster từ các khu vực quan sát được chỉ định.

the hypercoaster's track winds through dramatic mountain landscapes and forests.

Con đường của hypercoaster quấn quanh những khung cảnh núi non hùng vĩ và rừng cây.

roller coaster experts rate this hypercoaster among the top ten worldwide.

Các chuyên gia về tàu lượn xếp hypercoaster này trong top 10 trên toàn thế giới.

the hypercoaster's advanced braking system ensures safe and precise stops every time.

Hệ thống phanh tiên tiến của hypercoaster đảm bảo dừng lại an toàn và chính xác mỗi lần.

our group gathered to celebrate by conquering the legendary hypercoaster together.

Chúng tôi tụ tập để kỷ niệm bằng cách chinh phục hypercoaster huyền thoại cùng nhau.

the hypercoaster's steel track structure rises like a steel giant above the park.

Cấu trúc đường ray bằng thép của hypercoaster vươn lên như một con quái vật bằng thép trên công viên.

hypercoaster fans travel from around the world to experience this engineering marvel.

Các fan của hypercoaster đi từ khắp nơi trên thế giới để trải nghiệm kỳ quan kỹ thuật này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay