hyperfertilization

[Mỹ]/[ˌhaɪpəːˈfɜːtɪlɪˌzeɪʃən]/
[Anh]/[ˌhaɪpərˈfɜːrtɪlɪˈzeɪʃən]/

Dịch

n. Sự dư thừa chất dinh dưỡng trong một khối nước, thường là nitơ và phốt pho, dẫn đến hiện tượng tảo bùng phát và thiếu oxy; Quá trình bón phân quá mức cho đất hoặc nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperfertilization effects

Hiệu ứng bón phân quá mức

preventing hyperfertilization

Ngăn ngừa bón phân quá mức

hyperfertilization risk

Rủi ro bón phân quá mức

hyperfertilization study

Nghiên cứu về bón phân quá mức

hyperfertilization causes

Nguyên nhân gây bón phân quá mức

hyperfertilization zone

Khu vực bón phân quá mức

hyperfertilization levels

Các mức bón phân quá mức

hyperfertilization data

Dữ liệu về bón phân quá mức

hyperfertilization management

Quản lý bón phân quá mức

hyperfertilization assessment

Đánh giá bón phân quá mức

Câu ví dụ

the coastal ecosystem suffered from severe hyperfertilization due to agricultural runoff.

Hệ sinh thái ven biển đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ việc bón phân quá mức do nước thải nông nghiệp.

hyperfertilization can lead to algal blooms and oxygen depletion in aquatic environments.

Việc bón phân quá mức có thể dẫn đến hiện tượng tảo nở hoa và cạn kiệt oxy trong môi trường nước.

researchers are investigating the long-term effects of hyperfertilization on marine life.

Nghiên cứu đang điều tra tác động lâu dài của việc bón phân quá mức đối với đời sống biển.

reducing fertilizer use is crucial to mitigating the problem of hyperfertilization in rivers.

Giảm việc sử dụng phân bón là rất quan trọng để giảm thiểu vấn đề bón phân quá mức trong các con sông.

hyperfertilization contributes to the eutrophication of lakes and reservoirs.

Việc bón phân quá mức góp phần vào hiện tượng phú dưỡng ở các hồ và đập chứa nước.

the rapid growth of algae following hyperfertilization can block sunlight and harm aquatic plants.

Sự phát triển nhanh chóng của tảo sau khi bón phân quá mức có thể làm che khuất ánh sáng và gây hại cho thực vật thủy sinh.

government policies aim to control hyperfertilization and protect water quality.

Các chính sách của chính phủ nhằm kiểm soát việc bón phân quá mức và bảo vệ chất lượng nước.

sustainable agriculture practices can help prevent hyperfertilization and its negative consequences.

Các thực hành nông nghiệp bền vững có thể giúp ngăn ngừa việc bón phân quá mức và những hậu quả tiêu cực của nó.

the impact of hyperfertilization on coastal wetlands is a growing concern.

Tác động của việc bón phân quá mức đối với các vùng đất ngập nước ven biển đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

monitoring nutrient levels is essential for detecting and addressing hyperfertilization issues.

Việc theo dõi mức độ dinh dưỡng là rất cần thiết để phát hiện và giải quyết các vấn đề liên quan đến việc bón phân quá mức.

hyperfertilization often results in a decline in biodiversity within affected ecosystems.

Việc bón phân quá mức thường dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái bị ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay