hypericism

[Mỹ]/haɪˈpɜːrɪsɪzəm/
[Anh]/haɪˈpɜːrɪsɪzəm/

Dịch

n. Một tình trạng giả định có độ nhạy ánh sáng cực độ hoặc viêm da, lý thuyết liên quan đến phản ứng quá mức với ánh sáng hoặc các hợp chất như hypericin; Nghiên cứu hoặc tình trạng nhạy cảm ánh sáng tăng cao, bắt nguồn từ 'hyper-' (quá mức) và '-icism' (tình trạng/trạng thái).
Các dạng của từ
số nhiềuhypericisms

Cụm từ & Cách kết hợp

habitual hypericism

Vietnamese_translation

constant hypericism

Vietnamese_translation

rampant hypericism

Vietnamese_translation

chronic hypericism

Vietnamese_translation

excessive hypericism

Vietnamese_translation

daily hypericism

Vietnamese_translation

perpetual hypericism

Vietnamese_translation

ceaseless hypericism

Vietnamese_translation

destructive hypericism

Vietnamese_translation

unhealthy hypericism

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

clinical hypericism has emerged as a promising approach for managing mild depression.

Hypericism lâm sàng đã xuất hiện như một phương pháp hứa hẹn trong việc quản lý trầm cảm nhẹ.

researchers are studying the mechanism of hypericism in neurotransmitter regulation.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu cơ chế của hypericism trong điều hòa chất dẫn truyền thần kinh.

practitioners recommend hypericism as a natural alternative to pharmaceutical antidepressants.

Các chuyên gia khuyên dùng hypericism như một lựa chọn tự nhiên thay thế cho các thuốc chống trầm cảm dược phẩm.

the efficacy of hypericism varies depending on the concentration of active compounds.

Tính hiệu quả của hypericism thay đổi tùy thuộc vào nồng độ của các hợp chất hoạt tính.

modern hypericism protocols combine traditional knowledge with evidence-based research.

Các quy trình hypericism hiện đại kết hợp tri thức truyền thống với nghiên cứu dựa trên bằng chứng.

patients report fewer side effects with hypericism compared to conventional treatments.

Bệnh nhân báo cáo ít tác dụng phụ hơn với hypericism so với các phương pháp điều trị truyền thống.

hypericism requires careful dosage monitoring to avoid adverse interactions.

Hypericism cần theo dõi liều lượng cẩn thận để tránh các tương tác bất lợi.

the history of hypericism dates back centuries to ancient greek medicine.

Lịch sử của hypericism có thể truy ngược lại hàng thế kỷ về y học Hy Lạp cổ đại.

clinical trials have validated the anxiolytic properties of hypericism.

Các thử nghiệm lâm sàng đã xác nhận tính chất an thần của hypericism.

integrative medicine specialists incorporate hypericism into holistic treatment plans.

Các chuyên gia y học tích hợp đưa hypericism vào các kế hoạch điều trị toàn diện.

ongoing hypericism studies are exploring potential applications for anxiety disorders.

Các nghiên cứu hypericism đang tiếp tục khám phá các ứng dụng tiềm năng cho các rối loạn lo âu.

the standardization of hypericism remains a challenge for pharmaceutical regulators.

Việc tiêu chuẩn hóa hypericism vẫn là một thách thức đối với các cơ quan quản lý dược phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay