hyperidroses

[Mỹ]/ˌhaɪpəhaɪˈdrəʊsɪs/
[Anh]/ˌhaɪpərhaɪˈdroʊsɪs/

Dịch

n. ra mồ hôi quá mức

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperidrosis treatment

điều trị tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis symptoms

triệu chứng tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis causes

nguyên nhân gây ra tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis diagnosis

chẩn đoán tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis management

quản lý tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis surgery

phẫu thuật tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis medication

thuốc điều trị tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis solutions

các giải pháp cho tình trạng tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis clinic

phòng khám tăng tiết mồ hôi

hyperidrosis research

nghiên cứu về tăng tiết mồ hôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay