| số nhiều | hyperkinetics |
hyperkinetic behavior
hành vi quá động
hyperkinetic syndrome
hội chứng quá động
hyperkinetic activity
hoạt động quá động
hyperkinetic disorder
rối loạn quá động
hyperkinetic response
phản ứng quá động
hyperkinetic movement
chuyển động quá động
hyperkinetic child
trẻ quá động
hyperkinetic symptoms
triệu chứng quá động
hyperkinetic focus
tập trung quá động
hyperkinetic play
trò chơi quá động
the hyperkinetic child struggled to sit still during the class.
Đứa trẻ quá năng động vật lộn để ngồi yên trong suốt buổi học.
her hyperkinetic energy was contagious, making everyone around her feel lively.
Năng lượng quá năng động của cô ấy rất lây lan, khiến mọi người xung quanh cảm thấy tràn đầy sức sống.
doctors often diagnose hyperkinetic disorder in young children.
Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng rối loạn quá năng động ở trẻ em nhỏ tuổi.
the hyperkinetic movements of the dancer captivated the audience.
Những chuyển động quá năng động của vũ công đã thu hút sự chú ý của khán giả.
he found it challenging to manage his hyperkinetic impulses.
Anh thấy khó khăn trong việc kiểm soát những thôi thúc quá năng động của mình.
hyperkinetic behavior can sometimes lead to social difficulties.
Hành vi quá năng động đôi khi có thể dẫn đến những khó khăn về mặt xã hội.
the teacher implemented strategies to help hyperkinetic students focus.
Giáo viên đã thực hiện các chiến lược để giúp học sinh quá năng động tập trung.
her hyperkinetic personality made her the life of the party.
Tính cách quá năng động của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they used hyperkinetic exercises to channel their energy positively.
Họ sử dụng các bài tập quá năng động để hướng năng lượng của họ một cách tích cực.
hyperkinetic children often require special attention in educational settings.
Trẻ em quá năng động thường cần sự quan tâm đặc biệt trong môi trường giáo dục.
hyperkinetic behavior
hành vi quá động
hyperkinetic syndrome
hội chứng quá động
hyperkinetic activity
hoạt động quá động
hyperkinetic disorder
rối loạn quá động
hyperkinetic response
phản ứng quá động
hyperkinetic movement
chuyển động quá động
hyperkinetic child
trẻ quá động
hyperkinetic symptoms
triệu chứng quá động
hyperkinetic focus
tập trung quá động
hyperkinetic play
trò chơi quá động
the hyperkinetic child struggled to sit still during the class.
Đứa trẻ quá năng động vật lộn để ngồi yên trong suốt buổi học.
her hyperkinetic energy was contagious, making everyone around her feel lively.
Năng lượng quá năng động của cô ấy rất lây lan, khiến mọi người xung quanh cảm thấy tràn đầy sức sống.
doctors often diagnose hyperkinetic disorder in young children.
Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng rối loạn quá năng động ở trẻ em nhỏ tuổi.
the hyperkinetic movements of the dancer captivated the audience.
Những chuyển động quá năng động của vũ công đã thu hút sự chú ý của khán giả.
he found it challenging to manage his hyperkinetic impulses.
Anh thấy khó khăn trong việc kiểm soát những thôi thúc quá năng động của mình.
hyperkinetic behavior can sometimes lead to social difficulties.
Hành vi quá năng động đôi khi có thể dẫn đến những khó khăn về mặt xã hội.
the teacher implemented strategies to help hyperkinetic students focus.
Giáo viên đã thực hiện các chiến lược để giúp học sinh quá năng động tập trung.
her hyperkinetic personality made her the life of the party.
Tính cách quá năng động của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
they used hyperkinetic exercises to channel their energy positively.
Họ sử dụng các bài tập quá năng động để hướng năng lượng của họ một cách tích cực.
hyperkinetic children often require special attention in educational settings.
Trẻ em quá năng động thường cần sự quan tâm đặc biệt trong môi trường giáo dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay