hyperreality

[Mỹ]/[ˌhaɪpərɪˈrɪələti]/
[Anh]/[ˌhaɪpərɪˈrɪələti]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tình trạng mà thực tế và mô phỏng trở nên mơ hồ đến mức khó phân biệt giữa hai cái; một mô phỏng đã trở nên thực hơn thực tế mà nó mô phỏng; trạng thái tồn tại mà ranh giới giữa cái thực và cái được mô phỏng trở nên mơ hồ.

Cụm từ & Cách kết hợp

hyperreality effect

Hiệu ứng siêu thực

experiencing hyperreality

Cảm nhận siêu thực

hyperreality simulation

Mô phỏng siêu thực

creating hyperreality

Tạo ra siêu thực

hyperreality culture

Văn hóa siêu thực

analyzing hyperreality

Phân tích siêu thực

hyperreality blurred

Siêu thực mờ nhạt

hyperreality presented

Siêu thực được trình bày

hyperreality online

Siêu thực trực tuyến

hyperreality world

Thế giới siêu thực

Câu ví dụ

the theme park created a hyperreality, blurring the lines between fantasy and reality.

Chủ đề công viên giải trí tạo ra một siêu thực, làm mờ ranh giới giữa tưởng tượng và thực tế.

social media often presents a curated hyperreality, far removed from everyday life.

Mạng xã hội thường trình bày một siêu thực được lựa chọn cẩn thận, xa rời cuộc sống hàng ngày.

he questioned the hyperreality of the news, suspecting manipulation and bias.

Ông nghi ngờ tính siêu thực của tin tức, nghi ngờ việc can thiệp và thiên vị.

the film explored the unsettling nature of hyperreality in a digital age.

Bộ phim khám phá bản chất đáng lo ngại của siêu thực trong thời đại số.

advertising thrives on constructing a desirable hyperreality to sell products.

Quảng cáo phát triển bằng cách xây dựng một siêu thực mong muốn để bán sản phẩm.

we live in an era defined by hyperreality, where simulations dominate experience.

Chúng ta đang sống trong một thời đại được xác định bởi siêu thực, nơi các mô phỏng thống trị trải nghiệm.

the artist aimed to deconstruct the hyperreality of consumer culture in their work.

Nghệ sĩ muốn phân tích lại siêu thực của văn hóa tiêu dùng trong tác phẩm của họ.

virtual reality technologies are increasingly creating immersive hyperrealities.

Các công nghệ thực tế ảo ngày càng tạo ra các siêu thực chìm đắm.

the simulation generated a convincing hyperreality, indistinguishable from the real world.

Mô phỏng tạo ra một siêu thực thuyết phục, không thể phân biệt với thế giới thực.

navigating the hyperreality of online dating can be challenging and disorienting.

Việc điều hướng siêu thực của hẹn hò trực tuyến có thể là thách thức và gây bối rối.

the rise of deepfakes further complicates our understanding of hyperreality.

Sự gia tăng của deepfake làm phức tạp thêm hiểu biết của chúng ta về siêu thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay