| số nhiều | hypothecs |
hypothec agreement
thỏa thuận thế chấp
hypothec loan
vay thế chấp
hypothec property
tài sản thế chấp
hypothec rights
quyền thế chấp
hypothec security
bảo đảm thế chấp
hypothec claim
khuếch tương thế chấp
hypothec interest
quyền lợi thế chấp
hypothec holder
người giữ thế chấp
hypothec value
giá trị thế chấp
hypothec registration
đăng ký thế chấp
he decided to hypothec his property to secure a loan.
anh ấy quyết định thế chấp tài sản của mình để đảm bảo một khoản vay.
the bank requires a hypothec on the house before approving the mortgage.
ngân hàng yêu cầu thế chấp nhà trước khi chấp thuận khoản thế chấp.
she was hesitant to hypothec her assets for the business venture.
cô ấy ngần ngại thế chấp tài sản của mình cho dự án kinh doanh.
the hypothec process can be complicated and requires legal advice.
quy trình thế chấp có thể phức tạp và đòi hỏi tư vấn pháp lý.
they agreed to hypothec their shares to raise capital.
họ đồng ý thế chấp cổ phiếu của họ để tăng vốn.
a hypothec can help individuals obtain necessary financing.
việc thế chấp có thể giúp các cá nhân có được nguồn tài chính cần thiết.
understanding the terms of a hypothec is crucial before signing.
hiểu các điều khoản của một khoản thế chấp là rất quan trọng trước khi ký.
he felt secure knowing he had a hypothec on his property.
anh ấy cảm thấy an tâm khi biết mình có một khoản thế chấp trên tài sản của mình.
the hypothec agreement included all the necessary legal provisions.
thỏa thuận thế chấp bao gồm tất cả các điều khoản pháp lý cần thiết.
she was relieved when the bank accepted the hypothec without issues.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi ngân hàng chấp nhận khoản thế chấp mà không có bất kỳ vấn đề gì.
hypothec agreement
thỏa thuận thế chấp
hypothec loan
vay thế chấp
hypothec property
tài sản thế chấp
hypothec rights
quyền thế chấp
hypothec security
bảo đảm thế chấp
hypothec claim
khuếch tương thế chấp
hypothec interest
quyền lợi thế chấp
hypothec holder
người giữ thế chấp
hypothec value
giá trị thế chấp
hypothec registration
đăng ký thế chấp
he decided to hypothec his property to secure a loan.
anh ấy quyết định thế chấp tài sản của mình để đảm bảo một khoản vay.
the bank requires a hypothec on the house before approving the mortgage.
ngân hàng yêu cầu thế chấp nhà trước khi chấp thuận khoản thế chấp.
she was hesitant to hypothec her assets for the business venture.
cô ấy ngần ngại thế chấp tài sản của mình cho dự án kinh doanh.
the hypothec process can be complicated and requires legal advice.
quy trình thế chấp có thể phức tạp và đòi hỏi tư vấn pháp lý.
they agreed to hypothec their shares to raise capital.
họ đồng ý thế chấp cổ phiếu của họ để tăng vốn.
a hypothec can help individuals obtain necessary financing.
việc thế chấp có thể giúp các cá nhân có được nguồn tài chính cần thiết.
understanding the terms of a hypothec is crucial before signing.
hiểu các điều khoản của một khoản thế chấp là rất quan trọng trước khi ký.
he felt secure knowing he had a hypothec on his property.
anh ấy cảm thấy an tâm khi biết mình có một khoản thế chấp trên tài sản của mình.
the hypothec agreement included all the necessary legal provisions.
thỏa thuận thế chấp bao gồm tất cả các điều khoản pháp lý cần thiết.
she was relieved when the bank accepted the hypothec without issues.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi ngân hàng chấp nhận khoản thế chấp mà không có bất kỳ vấn đề gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay