iambs

[Mỹ]/aɪˈæmz/
[Anh]/aɪˈæmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị đo lường bao gồm một âm tiết không nhấn mạnh theo sau bởi một âm tiết nhấn mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

iambs in poetry

thơ vần iamb

counting iambs

đếm nhịp iamb

iambs and rhythms

iamb và nhịp điệu

using iambs

sử dụng iamb

iambs in verse

iamb trong thơ

iambs create flow

iamb tạo sự trôi chảy

iambs for emphasis

iamb để nhấn mạnh

writing with iambs

viết với iamb

iambs in meter

iamb trong nhịp

iambs enhance rhythm

iamb tăng cường nhịp điệu

Câu ví dụ

poets often use iambs to create rhythm in their verses.

Các nhà thơ thường sử dụng iambs để tạo nhịp điệu trong các vần thơ của họ.

understanding the structure of iambs can enhance your writing skills.

Hiểu cấu trúc của iambs có thể nâng cao kỹ năng viết của bạn.

many classic sonnets are composed primarily of iambs.

Nhiều sonnet cổ điển được tạo nên chủ yếu từ iambs.

to master iambs, you need to practice reading aloud.

Để làm chủ iambs, bạn cần luyện tập đọc to.

shakespeare's works are filled with beautiful iambs.

Các tác phẩm của Shakespeare tràn ngập những iambs tuyệt đẹp.

writing in iambs can help create a musical quality in poetry.

Viết bằng iambs có thể giúp tạo ra chất lượng âm nhạc trong thơ.

the use of iambs is a hallmark of traditional english poetry.

Việc sử dụng iambs là một đặc điểm của thơ tiếng Anh truyền thống.

many students learn about iambs in their literature classes.

Nhiều học sinh tìm hiểu về iambs trong các lớp học văn học của họ.

in poetry, iambs help establish a steady beat.

Trong thơ, iambs giúp thiết lập một nhịp điệu ổn định.

writing with iambs can make your poems more engaging.

Viết với iambs có thể làm cho bài thơ của bạn hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay