ibo

[Mỹ]/ˈiːbəʊ/
[Anh]/ˈiboʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người Igbo (cư dân của Nigeria); ngôn ngữ Igbo; tên cá nhân; họ ở Nhật Bản (Yibo); họ ở Thổ Nhĩ Kỳ (Ibo)
abbr. Tổ chức Phát thanh Quốc tế
Word Forms
số nhiềuibos

Cụm từ & Cách kết hợp

ibo exam

kiểm tra ibo

ibo program

chương trình ibo

ibo school

trường ibo

ibo diploma

bằng cấp ibo

ibo curriculum

giáo trình ibo

ibo assessment

đánh giá ibo

ibo candidate

ứng viên ibo

ibo workshop

hội thảo ibo

ibo coordinator

điều phối viên ibo

ibo standards

tiêu chuẩn ibo

Câu ví dụ

ibo is a popular term in some cultures.

ibo là một thuật ngữ phổ biến trong một số nền văn hóa.

many people associate ibo with traditional ceremonies.

nhiều người liên kết ibo với các nghi lễ truyền thống.

in some regions, ibo represents community spirit.

ở một số vùng, ibo đại diện cho tinh thần cộng đồng.

learning about ibo can enhance cultural understanding.

tìm hiểu về ibo có thể nâng cao sự hiểu biết về văn hóa.

ibo often reflects the values of the society.

ibo thường phản ánh các giá trị của xã hội.

people celebrate ibo with music and dance.

mọi người ăn mừng ibo bằng âm nhạc và khiêu vũ.

ibo can be a symbol of unity among groups.

ibo có thể là biểu tượng của sự đoàn kết giữa các nhóm.

understanding ibo helps in appreciating diversity.

hiểu biết về ibo giúp đánh giá cao sự đa dạng.

ibo traditions are passed down through generations.

các truyền thống ibo được truyền lại qua nhiều thế hệ.

many festivals feature ibo as a central theme.

nhiều lễ hội có ibo là chủ đề trung tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay