iceclouds

[Mỹ]/aɪs klaʊdz/
[Anh]/aɪs klaʊdz/

Dịch

n. đám mây gồm các tinh thể băng, thường hình thành ở độ cao lớn nơi nhiệt độ dưới điểm đóng băng.

Cụm từ & Cách kết hợp

wispy iceclouds

Vietnamese_translation

iceclouds forming

Vietnamese_translation

high iceclouds

Vietnamese_translation

drifting iceclouds

Vietnamese_translation

iceclouds gathering

Vietnamese_translation

above iceclouds

Vietnamese_translation

through iceclouds

Vietnamese_translation

towering iceclouds

Vietnamese_translation

iceclouds at dusk

Vietnamese_translation

iceclouds drifting

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the iceclouds drifted across the midnight sky, casting an ethereal glow over the frozen landscape.

Các đám mây băng trôi dạt qua bầu trời giữa đêm, tỏa ra ánh sáng huyền ảo trên khung cảnh băng giá.

during winter, iceclouds form in the upper atmosphere when temperatures drop below freezing.

Vào mùa đông, các đám mây băng hình thành trong tầng khí quyển trên cao khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.

the delicate iceclouds floated above the mountains, sparkling in the pale morning light.

Các đám mây băng tinh tế trôi nổi trên những ngọn núi, lấp lánh dưới ánh sáng buổi sáng nhạt nhòa.

scientists study iceclouds to understand climate patterns and weather prediction.

Các nhà khoa học nghiên cứu các đám mây băng để hiểu rõ hơn về các mô hình khí hậu và dự báo thời tiết.

the wedding canopy was decorated with artificial iceclouds that shimmered like real ones.

Chiếc lều cưới được trang trí bằng những đám mây băng nhân tạo lấp lánh như những đám mây thật.

iceclouds melt slowly in the rising sun, creating beautiful droplets that fall like gentle rain.

Các đám mây băng tan chảy chậm rãi dưới ánh nắng lên, tạo ra những giọt nước đẹp rơi như mưa nhẹ.

the photographer captured stunning images of iceclouds reflecting in the still mountain lake.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của các đám mây băng phản chiếu trên mặt hồ núi yên tĩnh.

children love watching iceclouds form and dissolve during the cold winter months.

Các em nhỏ thích quan sát các đám mây băng hình thành và tan biến trong những tháng mùa đông lạnh giá.

the artist painted a dreamlike landscape featuring translucent iceclouds above a snow-covered village.

Nghệ sĩ đã vẽ một khung cảnh như trong giấc mơ với những đám mây băng trong suốt trên một ngôi làng phủ đầy tuyết.

ancient cultures believed iceclouds were portals to the spirit world.

Các nền văn hóa cổ đại tin rằng các đám mây băng là cổng dẫn đến thế giới tinh thần.

the thin iceclouds disappeared as the warm front approached from the south.

Các đám mây băng mỏng tan biến khi khối không khí ấm áp tiến gần từ phía nam.

travelers in the arctic region often witness spectacular displays of iceclouds at dawn.

Các du khách ở vùng cực Bắc thường chứng kiến những màn trình diễn ngoạn mục của các đám mây băng vào lúc bình minh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay