ichthyolatries

[Mỹ]/[ˌɪkθiˈɒlətriz]/
[Anh]/[ˌɪkθiˈɑːlətriz]/

Dịch

n.thờ cúng cá hoặc các vị thần cá

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ cổ đại

modern ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ hiện đại

cultural ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ văn hóa

ritual ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ nghi lễ

local ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ địa phương

historical ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ lịch sử

spiritual ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ tâm linh

traditional ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ truyền thống

regional ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ khu vực

symbolic ichthyolatries

những tôn giáo cá thờ biểu tượng

Câu ví dụ

ichthyolatries often involve rituals centered around fish worship.

thường liên quan đến các nghi lễ xoay quanh việc thờ cúng cá.

many ancient cultures practiced ichthyolatries as part of their religious beliefs.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã thực hành ichthyolatries như một phần trong các tín ngưỡng tôn giáo của họ.

ichthyolatries can be seen in various mythologies around the world.

có thể thấy ichthyolatries trong nhiều thần thoại trên khắp thế giới.

some historians study ichthyolatries to understand ancient civilizations.

một số nhà sử học nghiên cứu ichthyolatries để hiểu rõ hơn về các nền văn minh cổ đại.

in ichthyolatries, fish are often considered sacred animals.

trong ichthyolatries, cá thường được coi là động vật thiêng.

ichthyolatries may include offerings made to fish deities.

ichthyolatries có thể bao gồm các lễ vật dâng lên các vị thần cá.

rituals of ichthyolatries can vary significantly between cultures.

các nghi lễ của ichthyolatries có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa.

ichthyolatries highlight the importance of fish in certain ecosystems.

ichthyolatries làm nổi bật tầm quan trọng của cá trong một số hệ sinh thái nhất định.

some modern practices are influenced by ancient ichthyolatries.

một số thực tiễn hiện đại bị ảnh hưởng bởi ichthyolatries cổ đại.

understanding ichthyolatries can enrich our knowledge of cultural diversity.

hiểu ichthyolatries có thể làm phong phú thêm kiến ​​thức của chúng ta về sự đa dạng văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay