expert ichthyologist
nhà ngư học chuyên gia
field ichthyologist
nhà ngư học thực địa
marine ichthyologist
nhà ngư học hải dương
freshwater ichthyologist
nhà ngư học nước ngọt
trained ichthyologist
nhà ngư học được đào tạo
professional ichthyologist
nhà ngư học chuyên nghiệp
research ichthyologist
nhà ngư học nghiên cứu
senior ichthyologist
nhà ngư học cao cấp
aquatic ichthyologist
nhà ngư học thủy sinh
consulting ichthyologist
nhà ngư học tư vấn
the ichthyologist studied the fish species in the river.
Nhà ngư học nghiên cứu các loài cá trong sông.
as an ichthyologist, she travels to various aquatic habitats.
Với tư cách là một nhà ngư học, cô ấy đi du lịch đến nhiều môi trường sống dưới nước khác nhau.
the ichthyologist published a paper on fish behavior.
Nhà ngư học đã xuất bản một bài báo về hành vi của cá.
he wants to become an ichthyologist to protect marine life.
Anh ấy muốn trở thành một nhà ngư học để bảo vệ đời sống sinh vật biển.
the ichthyologist identified several new species during the expedition.
Nhà ngư học đã xác định được nhiều loài mới trong chuyến thám hiểm.
she consulted with an ichthyologist for her aquarium project.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà ngư học cho dự án bể cá của mình.
an ichthyologist can provide valuable insights into fish conservation.
Một nhà ngư học có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về bảo tồn cá.
the ichthyologist conducted research on the effects of pollution on fish.
Nhà ngư học đã tiến hành nghiên cứu về tác động của ô nhiễm đối với cá.
many ichthyologists are involved in habitat restoration projects.
Nhiều nhà ngư học tham gia vào các dự án phục hồi môi trường sống.
she dreams of becoming an ichthyologist and exploring the ocean.
Cô ấy mơ ước trở thành một nhà ngư học và khám phá đại dương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay