ichthyosaur fossil
fossil hóa cá ichthyosaur
ichthyosaur species
loài cá ichthyosaur
ichthyosaur skeleton
bộ xương cá ichthyosaur
ichthyosaur discovery
phát hiện cá ichthyosaur
ichthyosaur research
nghiên cứu về cá ichthyosaur
ichthyosaur habitat
môi trường sống của cá ichthyosaur
ichthyosaur teeth
răng cá ichthyosaur
ichthyosaur size
kích thước của cá ichthyosaur
ichthyosaur behavior
hành vi của cá ichthyosaur
ichthyosaur lineage
dòng dõi cá ichthyosaur
ichthyosaurs were marine reptiles that lived during the mesozoic era.
các loài ichthyosaur là những loài bò sát biển sống trong kỷ mesozoic.
the fossil of an ichthyosaur was discovered in the cliffs.
fossil của một con ichthyosaur đã được phát hiện trong các vách đá.
scientists study ichthyosaurs to understand prehistoric marine life.
các nhà khoa học nghiên cứu ichthyosaur để hiểu về đời sống biển thời tiền sử.
ichthyosaurs had streamlined bodies for efficient swimming.
các loài ichthyosaur có cơ thể thon gọn để bơi lội hiệu quả.
many ichthyosaur species exhibited unique adaptations.
nhiều loài ichthyosaur đã thể hiện những thích nghi độc đáo.
ichthyosaurs are often compared to modern dolphins.
các loài ichthyosaur thường được so sánh với cá heo hiện đại.
the ichthyosaur's large eyes suggest it was an active predator.
đôi mắt lớn của ichthyosaur cho thấy nó là một kẻ săn mồi tích cực.
ichthyosaurs gave birth to live young, unlike most reptiles.
các loài ichthyosaur sinh con sống, không giống như hầu hết các loài bò sát.
research on ichthyosaurs helps us learn about evolution.
nghiên cứu về ichthyosaur giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa.
ichthyosaurs thrived in the oceans millions of years ago.
các loài ichthyosaur phát triển mạnh trong các đại dương hàng triệu năm trước.
ichthyosaur fossil
fossil hóa cá ichthyosaur
ichthyosaur species
loài cá ichthyosaur
ichthyosaur skeleton
bộ xương cá ichthyosaur
ichthyosaur discovery
phát hiện cá ichthyosaur
ichthyosaur research
nghiên cứu về cá ichthyosaur
ichthyosaur habitat
môi trường sống của cá ichthyosaur
ichthyosaur teeth
răng cá ichthyosaur
ichthyosaur size
kích thước của cá ichthyosaur
ichthyosaur behavior
hành vi của cá ichthyosaur
ichthyosaur lineage
dòng dõi cá ichthyosaur
ichthyosaurs were marine reptiles that lived during the mesozoic era.
các loài ichthyosaur là những loài bò sát biển sống trong kỷ mesozoic.
the fossil of an ichthyosaur was discovered in the cliffs.
fossil của một con ichthyosaur đã được phát hiện trong các vách đá.
scientists study ichthyosaurs to understand prehistoric marine life.
các nhà khoa học nghiên cứu ichthyosaur để hiểu về đời sống biển thời tiền sử.
ichthyosaurs had streamlined bodies for efficient swimming.
các loài ichthyosaur có cơ thể thon gọn để bơi lội hiệu quả.
many ichthyosaur species exhibited unique adaptations.
nhiều loài ichthyosaur đã thể hiện những thích nghi độc đáo.
ichthyosaurs are often compared to modern dolphins.
các loài ichthyosaur thường được so sánh với cá heo hiện đại.
the ichthyosaur's large eyes suggest it was an active predator.
đôi mắt lớn của ichthyosaur cho thấy nó là một kẻ săn mồi tích cực.
ichthyosaurs gave birth to live young, unlike most reptiles.
các loài ichthyosaur sinh con sống, không giống như hầu hết các loài bò sát.
research on ichthyosaurs helps us learn about evolution.
nghiên cứu về ichthyosaur giúp chúng ta tìm hiểu về sự tiến hóa.
ichthyosaurs thrived in the oceans millions of years ago.
các loài ichthyosaur phát triển mạnh trong các đại dương hàng triệu năm trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay