ideograms

[Mỹ]/[ˈaɪdɪəɡrɒm]/
[Anh]/[ˈaɪdɪəɡrɑːm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hệ thống viết chữ tượng hình trong đó các từ được biểu thị bằng hình ảnh; Một hình ảnh đại diện cho một từ hoặc ý tưởng.

Cụm từ & Cách kết hợp

reading ideograms

đọc các chữ tượng hình

studying ideograms

nghiên cứu các chữ tượng hình

recognizing ideograms

nhận ra các chữ tượng hình

writing ideograms

viết các chữ tượng hình

learning ideograms

học các chữ tượng hình

complex ideograms

các chữ tượng hình phức tạp

ancient ideograms

các chữ tượng hình cổ đại

understanding ideograms

hiểu các chữ tượng hình

analyzing ideograms

phân tích các chữ tượng hình

interpreting ideograms

giải thích các chữ tượng hình

Câu ví dụ

the ancient texts were filled with complex ideograms.

Các văn bản cổ chứa đầy những biểu tượng phức tạp.

he studied the meaning of chinese ideograms for years.

Anh ấy đã nghiên cứu ý nghĩa của các biểu tượng Trung Quốc trong nhiều năm.

the artist incorporated ideograms into their modern design.

Nghệ sĩ đã kết hợp các biểu tượng vào thiết kế hiện đại của họ.

understanding ideograms is key to deciphering ancient scripts.

Hiểu các biểu tượng là chìa khóa để giải mã các văn bản cổ.

the museum displayed a collection of archaic ideograms.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các biểu tượng cổ.

many ideograms combine to form more complex characters.

Nhiều biểu tượng kết hợp để tạo thành các ký tự phức tạp hơn.

she meticulously copied the intricate ideograms from the scroll.

Cô ấy cẩn thận sao chép các biểu tượng phức tạp từ cuộn giấy.

the professor lectured on the evolution of chinese ideograms.

Giáo sư đã trình bày về sự tiến hóa của các biểu tượng Trung Quốc.

the calligrapher skillfully rendered the delicate ideograms.

Người viết thư pháp đã thể hiện một cách điêu luyện các biểu tượng tinh tế.

the book explored the philosophical significance of certain ideograms.

Cuốn sách khám phá ý nghĩa triết học của một số biểu tượng.

he recognized several familiar ideograms in the inscription.

Anh ấy nhận ra một số biểu tượng quen thuộc trong dòng chữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay