ideographies

[US]/ˌaɪdiˈɒɡrəfi/
[UK]/ˌaɪdiˈɑːɡrəfi/

Translation

n. nghiên cứu hoặc sử dụng biểu tượng; nghiên cứu hoặc sử dụng ký tự hình ảnh (biểu tượng).

Phrases & Collocations

visual ideography

thị giác ý hoạ

digital ideography

ý hoạ số

graphic ideography

ý hoạ đồ họa

conceptual ideography

ý hoạ khái niệm

artistic ideography

ý hoạ nghệ thuật

cultural ideography

ý hoạ văn hóa

interactive ideography

ý hoạ tương tác

educational ideography

ý hoạ giáo dục

theoretical ideography

ý hoạ lý thuyết

visualized ideography

ý hoạ trực quan

Example Sentences

ideography is a fascinating aspect of language development.

ngữ viết tượng hình là một khía cạnh hấp dẫn của sự phát triển ngôn ngữ.

in some cultures, ideography plays a crucial role in communication.

ở một số nền văn hóa, ngữ viết tượng hình đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.

learning about ideography can enhance your understanding of different languages.

học về ngữ viết tượng hình có thể nâng cao hiểu biết của bạn về các ngôn ngữ khác nhau.

chinese characters are a prime example of ideography in action.

các ký tự tiếng Trung là một ví dụ điển hình về ngữ viết tượng hình trong thực tế.

ideography allows for complex ideas to be expressed succinctly.

ngữ viết tượng hình cho phép diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn.

many ancient civilizations utilized ideography for record-keeping.

nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng ngữ viết tượng hình để ghi chép.

understanding ideography can improve your literacy skills.

hiểu về ngữ viết tượng hình có thể cải thiện kỹ năng đọc hiểu của bạn.

ideography differs significantly from phonetic writing systems.

ngữ viết tượng hình khác biệt đáng kể so với các hệ thống chữ viết âm vị.

artists often explore ideography in their work to convey deeper meanings.

các nghệ sĩ thường khám phá ngữ viết tượng hình trong tác phẩm của họ để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.

studying ideography can offer insights into cultural perspectives.

nghiên cứu về ngữ viết tượng hình có thể cung cấp những hiểu biết về các quan điểm văn hóa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now