alphabetism in libraries
chủ nghĩa bảng chữ cái trong thư viện
fight against alphabetism
chống lại chủ nghĩa bảng chữ cái
alphabetism in dictionaries
chủ nghĩa bảng chữ cái trong từ điển
alphabetism of names
chủ nghĩa bảng chữ cái của tên
following alphabetism rules
tuân theo các quy tắc chủ nghĩa bảng chữ cái
importance of alphabetism
tầm quan trọng của chủ nghĩa bảng chữ cái
alphabetism is often used in libraries and databases.
việc sử dụng bảng chữ cái thường được sử dụng trong thư viện và cơ sở dữ liệu.
the alphabetism of the dictionary made it easy to find words.
việc sử dụng bảng chữ cái trong từ điển giúp dễ dàng tìm thấy các từ.
she organized her files using alphabetism for quick access.
Cô ấy sắp xếp các tệp của mình bằng cách sử dụng bảng chữ cái để truy cập nhanh chóng.
the teacher emphasized the importance of alphabetism in spelling.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bảng chữ cái trong chính tả.
alphabetism helps to maintain order and clarity in written communication.
Việc sử dụng bảng chữ cái giúp duy trì trật tự và sự rõ ràng trong giao tiếp bằng văn bản.
he struggled with alphabetism, often getting the letters mixed up.
Anh ấy gặp khó khăn với việc sử dụng bảng chữ cái, thường xuyên lẫn lộn các chữ cái.
the alphabetism of the spreadsheet made it easy to sort the data.
Việc sử dụng bảng chữ cái trong bảng tính giúp dễ dàng sắp xếp dữ liệu.
alphabetism is a fundamental concept in computer programming.
Việc sử dụng bảng chữ cái là một khái niệm cơ bản trong lập trình máy tính.
the alphabetism of the list allowed her to quickly find the item she needed.
Việc sử dụng bảng chữ cái trong danh sách giúp cô ấy nhanh chóng tìm thấy những gì cần thiết.
he used alphabetism to arrange his books by author's last name.
Anh ấy sử dụng bảng chữ cái để sắp xếp sách của mình theo họ tác giả.
alphabetism in libraries
chủ nghĩa bảng chữ cái trong thư viện
fight against alphabetism
chống lại chủ nghĩa bảng chữ cái
alphabetism in dictionaries
chủ nghĩa bảng chữ cái trong từ điển
alphabetism of names
chủ nghĩa bảng chữ cái của tên
following alphabetism rules
tuân theo các quy tắc chủ nghĩa bảng chữ cái
importance of alphabetism
tầm quan trọng của chủ nghĩa bảng chữ cái
alphabetism is often used in libraries and databases.
việc sử dụng bảng chữ cái thường được sử dụng trong thư viện và cơ sở dữ liệu.
the alphabetism of the dictionary made it easy to find words.
việc sử dụng bảng chữ cái trong từ điển giúp dễ dàng tìm thấy các từ.
she organized her files using alphabetism for quick access.
Cô ấy sắp xếp các tệp của mình bằng cách sử dụng bảng chữ cái để truy cập nhanh chóng.
the teacher emphasized the importance of alphabetism in spelling.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng bảng chữ cái trong chính tả.
alphabetism helps to maintain order and clarity in written communication.
Việc sử dụng bảng chữ cái giúp duy trì trật tự và sự rõ ràng trong giao tiếp bằng văn bản.
he struggled with alphabetism, often getting the letters mixed up.
Anh ấy gặp khó khăn với việc sử dụng bảng chữ cái, thường xuyên lẫn lộn các chữ cái.
the alphabetism of the spreadsheet made it easy to sort the data.
Việc sử dụng bảng chữ cái trong bảng tính giúp dễ dàng sắp xếp dữ liệu.
alphabetism is a fundamental concept in computer programming.
Việc sử dụng bảng chữ cái là một khái niệm cơ bản trong lập trình máy tính.
the alphabetism of the list allowed her to quickly find the item she needed.
Việc sử dụng bảng chữ cái trong danh sách giúp cô ấy nhanh chóng tìm thấy những gì cần thiết.
he used alphabetism to arrange his books by author's last name.
Anh ấy sử dụng bảng chữ cái để sắp xếp sách của mình theo họ tác giả.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now