idiopathy

[Mỹ]/ˌɪdɪˈɒpəθi/
[Anh]/ˌɪdiˈɑːpəθi/

Dịch

n. một bệnh hoặc tình trạng phát sinh một cách tự phát hoặc nguyên nhân không rõ; bệnh nguyên phát
Word Forms
số nhiềuidiopathies

Cụm từ & Cách kết hợp

idiopathy diagnosis

chẩn đoán tự phát

idiopathy treatment

điều trị tự phát

idiopathy case

trường hợp tự phát

idiopathy research

nghiên cứu về tự phát

idiopathy management

quản lý tự phát

idiopathy symptoms

triệu chứng tự phát

idiopathy classification

phân loại tự phát

idiopathy prevalence

tỷ lệ mắc tự phát

idiopathy causes

nguyên nhân tự phát

idiopathy effects

tác động của tự phát

Câu ví dụ

idiopathy can complicate the diagnosis of certain diseases.

Bệnh tự phát có thể gây khó khăn cho việc chẩn đoán một số bệnh nhất định.

many patients suffer from idiopathy without knowing the underlying cause.

Nhiều bệnh nhân bị bệnh tự phát mà không biết nguyên nhân gây ra.

idiopathy is often considered when common causes are ruled out.

Bệnh tự phát thường được xem xét khi các nguyên nhân phổ biến bị loại trừ.

researchers are studying idiopathy to find better treatment options.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu bệnh tự phát để tìm ra các lựa chọn điều trị tốt hơn.

idiopathy can manifest in various forms depending on the individual.

Bệnh tự phát có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân.

understanding idiopathy is crucial for effective medical intervention.

Hiểu rõ về bệnh tự phát rất quan trọng cho việc can thiệp y tế hiệu quả.

idiopathy often requires a multidisciplinary approach for management.

Bệnh tự phát thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành để quản lý.

patients with idiopathy may experience a range of symptoms.

Bệnh nhân bị bệnh tự phát có thể trải qua một loạt các triệu chứng.

identifying idiopathy can lead to more personalized treatment plans.

Việc xác định bệnh tự phát có thể dẫn đến các kế hoạch điều trị cá nhân hóa hơn.

idiopathy remains a challenging area in medical research.

Bệnh tự phát vẫn là một lĩnh vực đầy thách thức trong nghiên cứu y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay