ill-defined terms
khái niệm không rõ ràng
ill-defined goal
mục tiêu không rõ ràng
being ill-defined
trạng thái không rõ ràng
ill-defined roles
vai trò không rõ ràng
ill-defined boundary
ranh giới không rõ ràng
highly ill-defined
rất không rõ ràng
ill-defined concept
khái niệm không rõ ràng
ill-defined problem
vấn đề không rõ ràng
seemingly ill-defined
dường như không rõ ràng
ill-defined area
khu vực không rõ ràng
the project goals were ill-defined, leading to confusion and delays.
Mục tiêu của dự án không được xác định rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn và chậm trễ.
his role in the company was ill-defined, leaving him unsure of his responsibilities.
Vai trò của anh ấy trong công ty không được xác định rõ ràng, khiến anh ấy không biết rõ trách nhiệm của mình.
the legal boundaries of the area were ill-defined, causing disputes between landowners.
Giới hạn pháp lý của khu vực đó không được xác định rõ ràng, gây ra tranh chấp giữa các chủ đất.
the problem statement was ill-defined, making it difficult to formulate a solution.
Phát biểu về vấn đề không được xác định rõ ràng, khiến việc đưa ra một giải pháp trở nên khó khăn.
the concept of "success" is often ill-defined and varies from person to person.
Khái niệm "thành công" thường không được xác định rõ ràng và thay đổi tùy theo từng người.
the parameters of the experiment were ill-defined, compromising the results.
Các tham số của thí nghiệm không được xác định rõ ràng, làm ảnh hưởng đến kết quả.
the boundaries of the research area were ill-defined, requiring further clarification.
Giới hạn của khu vực nghiên cứu không được xác định rõ ràng, cần được làm rõ thêm.
the rules of the game were ill-defined, leading to arguments among the players.
Các quy tắc của trò chơi không được xác định rõ ràng, dẫn đến tranh cãi giữa các người chơi.
the scope of the investigation was ill-defined, making it difficult to focus efforts.
Phạm vi của cuộc điều tra không được xác định rõ ràng, khiến việc tập trung nỗ lực trở nên khó khăn.
the ethical implications of the technology were ill-defined, raising concerns about misuse.
Hệ quả đạo đức của công nghệ đó không được xác định rõ ràng, làm nảy sinh lo ngại về việc lạm dụng.
the relationship between the variables was ill-defined, hindering further analysis.
Mối quan hệ giữa các biến số không được xác định rõ ràng, cản trở việc phân tích thêm.
ill-defined terms
khái niệm không rõ ràng
ill-defined goal
mục tiêu không rõ ràng
being ill-defined
trạng thái không rõ ràng
ill-defined roles
vai trò không rõ ràng
ill-defined boundary
ranh giới không rõ ràng
highly ill-defined
rất không rõ ràng
ill-defined concept
khái niệm không rõ ràng
ill-defined problem
vấn đề không rõ ràng
seemingly ill-defined
dường như không rõ ràng
ill-defined area
khu vực không rõ ràng
the project goals were ill-defined, leading to confusion and delays.
Mục tiêu của dự án không được xác định rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn và chậm trễ.
his role in the company was ill-defined, leaving him unsure of his responsibilities.
Vai trò của anh ấy trong công ty không được xác định rõ ràng, khiến anh ấy không biết rõ trách nhiệm của mình.
the legal boundaries of the area were ill-defined, causing disputes between landowners.
Giới hạn pháp lý của khu vực đó không được xác định rõ ràng, gây ra tranh chấp giữa các chủ đất.
the problem statement was ill-defined, making it difficult to formulate a solution.
Phát biểu về vấn đề không được xác định rõ ràng, khiến việc đưa ra một giải pháp trở nên khó khăn.
the concept of "success" is often ill-defined and varies from person to person.
Khái niệm "thành công" thường không được xác định rõ ràng và thay đổi tùy theo từng người.
the parameters of the experiment were ill-defined, compromising the results.
Các tham số của thí nghiệm không được xác định rõ ràng, làm ảnh hưởng đến kết quả.
the boundaries of the research area were ill-defined, requiring further clarification.
Giới hạn của khu vực nghiên cứu không được xác định rõ ràng, cần được làm rõ thêm.
the rules of the game were ill-defined, leading to arguments among the players.
Các quy tắc của trò chơi không được xác định rõ ràng, dẫn đến tranh cãi giữa các người chơi.
the scope of the investigation was ill-defined, making it difficult to focus efforts.
Phạm vi của cuộc điều tra không được xác định rõ ràng, khiến việc tập trung nỗ lực trở nên khó khăn.
the ethical implications of the technology were ill-defined, raising concerns about misuse.
Hệ quả đạo đức của công nghệ đó không được xác định rõ ràng, làm nảy sinh lo ngại về việc lạm dụng.
the relationship between the variables was ill-defined, hindering further analysis.
Mối quan hệ giữa các biến số không được xác định rõ ràng, cản trở việc phân tích thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay