the church bells ring loudly every sunday morning.
Đồng hồ nhà thờ reo vang mỗi sáng Chúa Nhật.
she struck the gong three times to announce the start of the ceremony.
Cô ấy gõ trống ba lần để báo hiệu bắt đầu lễ nghi.
the cymbals clashed with a deafening crash during the concert.
Chiếc trống đồng vang lên ồn ào trong buổi hòa nhạc.
he gently played the triangle to add a delicate touch to the music.
Anh ấy nhẹ nhàng chơi chiếc tam giác để thêm một chút tinh tế cho âm nhạc.
the old man tolled the bell to mark the end of the day.
Người đàn ông già đánh chuông để đánh dấu kết thúc ngày.
the jingling bells announced the arrival of the parade.
Âm thanh của những chiếc chuông reo vang báo hiệu sự đến của đoàn diễu hành.
the bells chimed harmoniously as the bride walked down the aisle.
Chuông reo vang hài hòa khi cô dâu bước xuống hàng ghế.
the cymbals sounded sharply, signaling the dramatic climax.
Chiếc trống đồng vang lên sắc nét, báo hiệu cao trào kịch tính.
a small bell rang to indicate the start of the meditation session.
Một chiếc chuông nhỏ reo vang để báo hiệu bắt đầu buổi thiền định.
the temple gong echoed through the silent mountains.
Chiếc trống chùa vang vọng qua những ngọn núi yên tĩnh.
children love to shake the sleigh bells during winter festivals.
Trẻ em thích lắc những chiếc chuông xe trượt tuyết trong các lễ hội mùa đông.
the drummer crashed the cymbals at the perfect moment.
Người chơi trống đập trống đồng vào đúng thời điểm.
the church bells ring loudly every sunday morning.
Đồng hồ nhà thờ reo vang mỗi sáng Chúa Nhật.
she struck the gong three times to announce the start of the ceremony.
Cô ấy gõ trống ba lần để báo hiệu bắt đầu lễ nghi.
the cymbals clashed with a deafening crash during the concert.
Chiếc trống đồng vang lên ồn ào trong buổi hòa nhạc.
he gently played the triangle to add a delicate touch to the music.
Anh ấy nhẹ nhàng chơi chiếc tam giác để thêm một chút tinh tế cho âm nhạc.
the old man tolled the bell to mark the end of the day.
Người đàn ông già đánh chuông để đánh dấu kết thúc ngày.
the jingling bells announced the arrival of the parade.
Âm thanh của những chiếc chuông reo vang báo hiệu sự đến của đoàn diễu hành.
the bells chimed harmoniously as the bride walked down the aisle.
Chuông reo vang hài hòa khi cô dâu bước xuống hàng ghế.
the cymbals sounded sharply, signaling the dramatic climax.
Chiếc trống đồng vang lên sắc nét, báo hiệu cao trào kịch tính.
a small bell rang to indicate the start of the meditation session.
Một chiếc chuông nhỏ reo vang để báo hiệu bắt đầu buổi thiền định.
the temple gong echoed through the silent mountains.
Chiếc trống chùa vang vọng qua những ngọn núi yên tĩnh.
children love to shake the sleigh bells during winter festivals.
Trẻ em thích lắc những chiếc chuông xe trượt tuyết trong các lễ hội mùa đông.
the drummer crashed the cymbals at the perfect moment.
Người chơi trống đập trống đồng vào đúng thời điểm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now