key claves
khóa claves
claves de acceso
khóa truy cập
claves de seguridad
khóa bảo mật
claves de cifrado
khóa mã hóa
claves maestras
khóa chính
claves de usuario
khóa người dùng
claves digitales
khóa số
claves privadas
khóa riêng
claves públicas
khóa công khai
claves de red
khóa mạng
she has the claves to unlock the mystery.
Cô ấy có những chìa khóa để giải mã bí ẩn.
the teacher gave us the claves to understand the lesson.
Người giáo viên đã cho chúng tôi những chìa khóa để hiểu bài học.
finding the claves is essential for solving the puzzle.
Tìm thấy những chìa khóa là điều cần thiết để giải quyết câu đố.
his experience provided the claves for success.
Kinh nghiệm của anh ấy đã cung cấp những chìa khóa cho thành công.
the claves to effective communication include listening.
Những chìa khóa để giao tiếp hiệu quả bao gồm cả việc lắng nghe.
she discovered the claves to improving her health.
Cô ấy đã phát hiện ra những chìa khóa để cải thiện sức khỏe của mình.
understanding the claves of the market is crucial for investors.
Hiểu được những chìa khóa của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
he shared the claves to mastering the language.
Anh ấy chia sẻ những chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ.
the claves of the recipe were hidden in the text.
Những chìa khóa của công thức được ẩn trong văn bản.
they found the claves to a successful partnership.
Họ tìm thấy những chìa khóa cho một đối tác thành công.
key claves
khóa claves
claves de acceso
khóa truy cập
claves de seguridad
khóa bảo mật
claves de cifrado
khóa mã hóa
claves maestras
khóa chính
claves de usuario
khóa người dùng
claves digitales
khóa số
claves privadas
khóa riêng
claves públicas
khóa công khai
claves de red
khóa mạng
she has the claves to unlock the mystery.
Cô ấy có những chìa khóa để giải mã bí ẩn.
the teacher gave us the claves to understand the lesson.
Người giáo viên đã cho chúng tôi những chìa khóa để hiểu bài học.
finding the claves is essential for solving the puzzle.
Tìm thấy những chìa khóa là điều cần thiết để giải quyết câu đố.
his experience provided the claves for success.
Kinh nghiệm của anh ấy đã cung cấp những chìa khóa cho thành công.
the claves to effective communication include listening.
Những chìa khóa để giao tiếp hiệu quả bao gồm cả việc lắng nghe.
she discovered the claves to improving her health.
Cô ấy đã phát hiện ra những chìa khóa để cải thiện sức khỏe của mình.
understanding the claves of the market is crucial for investors.
Hiểu được những chìa khóa của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
he shared the claves to mastering the language.
Anh ấy chia sẻ những chìa khóa để làm chủ ngôn ngữ.
the claves of the recipe were hidden in the text.
Những chìa khóa của công thức được ẩn trong văn bản.
they found the claves to a successful partnership.
Họ tìm thấy những chìa khóa cho một đối tác thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay