idolatric worship
thờ phụng thần tượng
idolatric tendencies
hướng đi thần tượng
highly idolatric
rất thần tượng
idolatric practices
thái độ thần tượng
an idolatric culture
văn hóa thần tượng
idolatric devotion
sự tận tụy thần tượng
idolatric imitation
việc bắt chước thần tượng
the k-pop industry fosters an almost idolatric devotion to its stars.
Ngành công nghiệp K-pop nuôi dưỡng một niềm sùng bái gần như tôn thờ đối với các ngôi sao của nó.
his idolatric admiration for the ceo bordered on obsession.
Sự ngưỡng mộ sùng bái của anh ấy dành cho giám đốc điều hành gần như trở thành sự ám ảnh.
the team displayed an idolatric faith in their coach's strategy.
Đội ngũ thể hiện niềm tin sùng bái vào chiến lược của huấn luyện viên.
she had an idolatric view of the past, romanticizing every detail.
Cô ấy có cái nhìn sùng bái về quá khứ, lý tưởng hóa mọi chi tiết.
the company's idolatric focus on market share stifled innovation.
Sự tập trung sùng bái của công ty vào thị phần đã kìm hãm đổi mới.
his idolatric praise of the politician seemed insincere.
Sự ca ngợi sùng bái của anh ấy dành cho chính trị gia dường như thiếu chân thành.
the fans' idolatric behavior at the concert was overwhelming.
Hành vi sùng bái của các fan tại buổi hòa nhạc thật sự quá mức.
the culture of celebrity often encourages an idolatric mindset.
Văn hóa của người nổi tiếng thường khuyến khích tư duy sùng bái.
an idolatric attachment to tradition can hinder progress.
Một sự gắn bó sùng bái với truyền thống có thể cản trở sự phát triển.
the project's success was attributed to an idolatric belief in its potential.
Sự thành công của dự án được gán cho niềm tin sùng bái vào tiềm năng của nó.
the media's idolatric portrayal of the athlete created unrealistic expectations.
Sự miêu tả sùng bái của truyền thông về vận động viên đã tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
idolatric worship
thờ phụng thần tượng
idolatric tendencies
hướng đi thần tượng
highly idolatric
rất thần tượng
idolatric practices
thái độ thần tượng
an idolatric culture
văn hóa thần tượng
idolatric devotion
sự tận tụy thần tượng
idolatric imitation
việc bắt chước thần tượng
the k-pop industry fosters an almost idolatric devotion to its stars.
Ngành công nghiệp K-pop nuôi dưỡng một niềm sùng bái gần như tôn thờ đối với các ngôi sao của nó.
his idolatric admiration for the ceo bordered on obsession.
Sự ngưỡng mộ sùng bái của anh ấy dành cho giám đốc điều hành gần như trở thành sự ám ảnh.
the team displayed an idolatric faith in their coach's strategy.
Đội ngũ thể hiện niềm tin sùng bái vào chiến lược của huấn luyện viên.
she had an idolatric view of the past, romanticizing every detail.
Cô ấy có cái nhìn sùng bái về quá khứ, lý tưởng hóa mọi chi tiết.
the company's idolatric focus on market share stifled innovation.
Sự tập trung sùng bái của công ty vào thị phần đã kìm hãm đổi mới.
his idolatric praise of the politician seemed insincere.
Sự ca ngợi sùng bái của anh ấy dành cho chính trị gia dường như thiếu chân thành.
the fans' idolatric behavior at the concert was overwhelming.
Hành vi sùng bái của các fan tại buổi hòa nhạc thật sự quá mức.
the culture of celebrity often encourages an idolatric mindset.
Văn hóa của người nổi tiếng thường khuyến khích tư duy sùng bái.
an idolatric attachment to tradition can hinder progress.
Một sự gắn bó sùng bái với truyền thống có thể cản trở sự phát triển.
the project's success was attributed to an idolatric belief in its potential.
Sự thành công của dự án được gán cho niềm tin sùng bái vào tiềm năng của nó.
the media's idolatric portrayal of the athlete created unrealistic expectations.
Sự miêu tả sùng bái của truyền thông về vận động viên đã tạo ra những kỳ vọng không thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay