| số nhiều | idolizers |
blind idolizer
Vietnamese_translation
celebrity idolizer
Vietnamese_translation
teen idolizer
Vietnamese_translation
music idolizer
Vietnamese_translation
fanatic idolizer
Vietnamese_translation
pop idolizer
Vietnamese_translation
many teenagers idolize famous actors and musicians.
Nhiều thanh thiếu niên ngưỡng mộ các diễn viên và ca sĩ nổi tiếng.
she has been an idolizer of classical music composers since childhood.
Cô đã là một người ngưỡng mộ các nhà soạn nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ.
the young idolizer collected every poster and magazine featuring his favorite star.
Người hâm mộ trẻ đã thu thập mọi tấm áp phích và tạp chí có hình ngôi sao yêu thích của mình.
as an ardent idolizer, he attended every concert and meet-and-greet event.
Với tư cách là một người hâm mộ say mê, anh đã tham dự mọi buổi hòa nhạc và sự kiện gặp gỡ fan.
the idolizer's bedroom was covered with photos and memorabilia of the band.
Phòng ngủ của người hâm mộ được trang trí đầy ắp hình ảnh và kỷ vật của ban nhạc.
she became a devoted idolizer of the renowned scientist after reading his autobiography.
Cô trở thành một người hâm mộ trung thành của nhà khoa học nổi tiếng sau khi đọc tự truyện của ông.
the idolizer spent hours practicing guitar techniques to emulate his musical hero.
Người hâm mộ dành hàng giờ luyện tập kỹ thuật chơi guitar để bắt chước vị anh hùng âm nhạc của mình.
parents often worry about children who become obsessive idolizers without balance.
Bố mẹ thường lo lắng về những đứa trẻ trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt mà không có sự cân bằng.
the idolizer organized a fan club to connect with others who shared the same passion.
Người hâm mộ đã tổ chức một câu lạc bộ fan để kết nối với những người khác chia sẻ cùng đam mê.
his idolization of historical figures influenced his career choice significantly.
Sự ngưỡng mộ của anh đối với các nhân vật lịch sử đã ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn nghề nghiệp của anh.
the teenage idolizer saved money for months to afford concert tickets.
Người hâm mộ tuổi teen đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng để mua được vé concert.
she wrote letters to her favorite author, expressing her deep admiration as a lifelong idolizer.
Cô đã viết thư cho tác giả yêu thích của mình, bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc của cô với tư cách là một người hâm mộ trọn đời.
blind idolizer
Vietnamese_translation
celebrity idolizer
Vietnamese_translation
teen idolizer
Vietnamese_translation
music idolizer
Vietnamese_translation
fanatic idolizer
Vietnamese_translation
pop idolizer
Vietnamese_translation
many teenagers idolize famous actors and musicians.
Nhiều thanh thiếu niên ngưỡng mộ các diễn viên và ca sĩ nổi tiếng.
she has been an idolizer of classical music composers since childhood.
Cô đã là một người ngưỡng mộ các nhà soạn nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ.
the young idolizer collected every poster and magazine featuring his favorite star.
Người hâm mộ trẻ đã thu thập mọi tấm áp phích và tạp chí có hình ngôi sao yêu thích của mình.
as an ardent idolizer, he attended every concert and meet-and-greet event.
Với tư cách là một người hâm mộ say mê, anh đã tham dự mọi buổi hòa nhạc và sự kiện gặp gỡ fan.
the idolizer's bedroom was covered with photos and memorabilia of the band.
Phòng ngủ của người hâm mộ được trang trí đầy ắp hình ảnh và kỷ vật của ban nhạc.
she became a devoted idolizer of the renowned scientist after reading his autobiography.
Cô trở thành một người hâm mộ trung thành của nhà khoa học nổi tiếng sau khi đọc tự truyện của ông.
the idolizer spent hours practicing guitar techniques to emulate his musical hero.
Người hâm mộ dành hàng giờ luyện tập kỹ thuật chơi guitar để bắt chước vị anh hùng âm nhạc của mình.
parents often worry about children who become obsessive idolizers without balance.
Bố mẹ thường lo lắng về những đứa trẻ trở thành người hâm mộ cuồng nhiệt mà không có sự cân bằng.
the idolizer organized a fan club to connect with others who shared the same passion.
Người hâm mộ đã tổ chức một câu lạc bộ fan để kết nối với những người khác chia sẻ cùng đam mê.
his idolization of historical figures influenced his career choice significantly.
Sự ngưỡng mộ của anh đối với các nhân vật lịch sử đã ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn nghề nghiệp của anh.
the teenage idolizer saved money for months to afford concert tickets.
Người hâm mộ tuổi teen đã tiết kiệm tiền trong nhiều tháng để mua được vé concert.
she wrote letters to her favorite author, expressing her deep admiration as a lifelong idolizer.
Cô đã viết thư cho tác giả yêu thích của mình, bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc của cô với tư cách là một người hâm mộ trọn đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay