idyllics

[Mỹ]/ɪˈdɪlɪks/
[Anh]/ɪˈdɪlɪks/

Dịch

adj. liên quan đến một cảnh đẹp hoặc đồng quê

Cụm từ & Cách kết hợp

idyllics of nature

bản chất lý tưởng

idyllics of life

cuộc sống lý tưởng

idyllics in art

sự lý tưởng trong nghệ thuật

idyllics of childhood

tuổi thơ lý tưởng

idyllics of travel

những chuyến đi lý tưởng

idyllics in spring

mùa xuân lý tưởng

idyllics of peace

sự thanh bình lý tưởng

idyllics of friendship

tình bạn lý tưởng

idyllics of solitude

sự cô đơn lý tưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay