| số nhiều | ifcs |
ifc standards
tiêu chuẩn IFC
ifc guidelines
hướng dẫn IFC
ifc regulations
quy định IFC
ifc requirements
yêu cầu IFC
ifc funding
tài chính IFC
ifc projects
dự án IFC
ifc loan
vay IFC
ifc investment
đầu tư IFC
ifc policy
chính sách IFC
ifc report
báo cáo IFC
ifc invests in sustainable infrastructure projects across developing countries.
IFC đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng bền vững tại các nước đang phát triển.
ifc provides financing to small and medium enterprises in emerging markets.
IFC cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các thị trường mới nổi.
the ifc portfolio includes investments in renewable energy and agriculture.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư của IFC bao gồm các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp.
ifc collaborates with local partners to maximize development impact.
IFC hợp tác với các đối tác địa phương để tối đa hóa tác động phát triển.
ifc advisory services help improve business performance in client companies.
Dịch vụ tư vấn của IFC giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh trong các công ty khách hàng.
ifc funding supports job creation and economic growth in africa.
Tài chính của IFC hỗ trợ tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế tại châu Phi.
the ifc risk assessment framework ensures responsible investing practices.
Khung đánh giá rủi ro của IFC đảm bảo các thực hành đầu tư có trách nhiệm.
ifc projects often focus on climate-smart solutions and gender equality.
Các dự án của IFC thường tập trung vào các giải pháp thông minh về khí hậu và bình đẳng giới.
ifc client companies demonstrate strong financial and environmental standards.
Các công ty khách hàng của IFC thể hiện các tiêu chuẩn tài chính và môi trường mạnh mẽ.
ifc partnership with commercial banks expands access to finance.
Hợp tác của IFC với các ngân hàng thương mại mở rộng khả năng tiếp cận tài chính.
ifc operations span multiple sectors including manufacturing, services, and infrastructure.
Các hoạt động của IFC bao gồm nhiều lĩnh vực như sản xuất, dịch vụ và cơ sở hạ tầng.
ifc monitors and evaluates the social impact of its investments.
IFC giám sát và đánh giá tác động xã hội của các khoản đầu tư của mình.
ifc standards
tiêu chuẩn IFC
ifc guidelines
hướng dẫn IFC
ifc regulations
quy định IFC
ifc requirements
yêu cầu IFC
ifc funding
tài chính IFC
ifc projects
dự án IFC
ifc loan
vay IFC
ifc investment
đầu tư IFC
ifc policy
chính sách IFC
ifc report
báo cáo IFC
ifc invests in sustainable infrastructure projects across developing countries.
IFC đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng bền vững tại các nước đang phát triển.
ifc provides financing to small and medium enterprises in emerging markets.
IFC cung cấp tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các thị trường mới nổi.
the ifc portfolio includes investments in renewable energy and agriculture.
Đa dạng hóa danh mục đầu tư của IFC bao gồm các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp.
ifc collaborates with local partners to maximize development impact.
IFC hợp tác với các đối tác địa phương để tối đa hóa tác động phát triển.
ifc advisory services help improve business performance in client companies.
Dịch vụ tư vấn của IFC giúp cải thiện hiệu quả kinh doanh trong các công ty khách hàng.
ifc funding supports job creation and economic growth in africa.
Tài chính của IFC hỗ trợ tạo việc làm và tăng trưởng kinh tế tại châu Phi.
the ifc risk assessment framework ensures responsible investing practices.
Khung đánh giá rủi ro của IFC đảm bảo các thực hành đầu tư có trách nhiệm.
ifc projects often focus on climate-smart solutions and gender equality.
Các dự án của IFC thường tập trung vào các giải pháp thông minh về khí hậu và bình đẳng giới.
ifc client companies demonstrate strong financial and environmental standards.
Các công ty khách hàng của IFC thể hiện các tiêu chuẩn tài chính và môi trường mạnh mẽ.
ifc partnership with commercial banks expands access to finance.
Hợp tác của IFC với các ngân hàng thương mại mở rộng khả năng tiếp cận tài chính.
ifc operations span multiple sectors including manufacturing, services, and infrastructure.
Các hoạt động của IFC bao gồm nhiều lĩnh vực như sản xuất, dịch vụ và cơ sở hạ tầng.
ifc monitors and evaluates the social impact of its investments.
IFC giám sát và đánh giá tác động xã hội của các khoản đầu tư của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now